Lưu manh là gì? 😤 Ý nghĩa, cách dùng Lưu manh

Lưu manh là gì? Lưu manh là từ chỉ người có lối sống lang bạt, không nghề nghiệp ổn định, thường có hành vi gian xảo, bất chính hoặc côn đồ. Đây là khái niệm mang sắc thái tiêu cực trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “lưu manh” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Lưu manh là gì?

Lưu manh là danh từ chỉ những người sống lang thang, không có nghề nghiệp chân chính, thường xuyên có hành vi lừa đảo, gian dối hoặc hung hãn. Đây là từ Hán Việt, trong đó “lưu” nghĩa là trôi nổi, lang bạt và “manh” nghĩa là dân thường, người nghèo.

Trong tiếng Việt, từ “lưu manh” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ những người sống lang thang, không có nơi cư trú và nghề nghiệp ổn định.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ người có tính cách gian xảo, hay lừa lọc, hành xử theo kiểu côn đồ, bất chấp đạo đức.

Trong văn nói: Thường dùng để phê phán ai đó có hành vi thiếu đứng đắn, ranh mãnh hoặc bất lương. Ví dụ: “Thằng đó lưu manh lắm, đừng tin.”

Lưu manh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lưu manh” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời. Ban đầu, từ này chỉ tầng lớp dân nghèo lang bạt, không có đất đai, phải sống trôi nổi khắp nơi.

Sử dụng “lưu manh” khi muốn chỉ người có lối sống bất chính, thiếu đạo đức hoặc có hành vi côn đồ, lừa đảo.

Cách sử dụng “Lưu manh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lưu manh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lưu manh” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ người có lối sống lang bạt, bất chính. Ví dụ: bọn lưu manh, tên lưu manh, đám lưu manh.

Tính từ: Dùng để mô tả tính cách gian xảo, côn đồ. Ví dụ: tính lưu manh, hành vi lưu manh, bản chất lưu manh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lưu manh”

Từ “lưu manh” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh phê phán, cảnh báo hoặc mô tả tiêu cực:

Ví dụ 1: “Cảnh sát đã bắt giữ nhóm lưu manh chuyên trộm cắp.”

Phân tích: Danh từ chỉ nhóm người có hành vi phạm pháp.

Ví dụ 2: “Anh ta có bản chất lưu manh, hay lừa gạt người khác.”

Phân tích: Tính từ mô tả tính cách gian xảo, không đáng tin.

Ví dụ 3: “Đừng chơi với đám đó, toàn lưu manh cả.”

Phân tích: Danh từ dùng trong lời cảnh báo về người xấu.

Ví dụ 4: “Hành vi lưu manh như vậy sẽ bị pháp luật xử lý.”

Phân tích: Tính từ chỉ hành động vi phạm đạo đức, pháp luật.

Ví dụ 5: “Xã hội cần loại bỏ thành phần lưu manh để giữ gìn trật tự.”

Phân tích: Danh từ chỉ tầng lớp gây mất an ninh xã hội.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lưu manh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lưu manh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lưu manh” với “du côn” hoặc “du đãng”.

Cách phân biệt: “Lưu manh” nhấn mạnh sự gian xảo, lừa lọc. “Du côn”, “du đãng” thiên về hung hãn, bạo lực.

Trường hợp 2: Dùng “lưu manh” cho người chỉ nghèo khó nhưng lương thiện.

Cách dùng đúng: “Lưu manh” chỉ người có hành vi xấu, không dùng cho người nghèo nhưng sống đàng hoàng.

“Lưu manh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lưu manh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Du côn Lương thiện
Du đãng Đàng hoàng
Côn đồ Chính trực
Bất lương Ngay thẳng
Vô lại Tử tế
Gian xảo Trung thực

Kết luận

Lưu manh là gì? Tóm lại, lưu manh là từ chỉ người sống lang bạt, có hành vi gian xảo hoặc côn đồ. Hiểu đúng từ “lưu manh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận diện những người cần tránh xa trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.