Luôn là gì? ⏰ Nghĩa và giải thích từ Luôn
Luôn là gì? Luôn là phó từ trong tiếng Việt, chỉ hành động liên tục không ngừng, thường xuyên lặp lại hoặc xảy ra ngay lập tức. Đây là từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, mang nhiều sắc thái nghĩa tùy ngữ cảnh. Cùng tìm hiểu chi tiết về cách dùng và ý nghĩa của từ “luôn” nhé!
Luôn nghĩa là gì?
Luôn là phó từ diễn tả sự liên tục, thường xuyên, ngay tức thì hoặc làm một thể không ngắt quãng. Từ này thuộc nhóm từ chỉ tần suất và cách thức trong tiếng Việt.
Trong giao tiếp, “luôn” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Liên tục không ngừng: Diễn tả hành động lặp đi lặp lại, không có khoảng nghỉ. Ví dụ: “Làm luôn chân luôn tay” nghĩa là làm việc liên tục, không ngơi nghỉ.
Nghĩa 2 – Thường xuyên, nhiều lần: Chỉ tần suất cao của một hành động. Ví dụ: “Có khách đến chơi luôn” nghĩa là khách đến thường xuyên.
Nghĩa 3 – Ngay lập tức: Hành động xảy ra liền sau đó, không chờ đợi. Ví dụ: “Mua được quả cam ăn luôn” nghĩa là ăn ngay sau khi mua.
Nghĩa 4 – Một thể, tiện thể: Làm thêm việc khác trong cùng lúc. Ví dụ: “Mua xong cái bàn, mua luôn cái ghế.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Luôn”
Từ “luôn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghi nhận trong chữ Nôm với các cách viết như 㫻, 輪. Đây là từ cổ đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng “luôn” khi muốn nhấn mạnh tính liên tục, thường xuyên hoặc tức thời của hành động trong câu nói.
Luôn sử dụng trong trường hợp nào?
Luôn được dùng khi diễn tả hành động liên tục, thói quen thường xuyên, việc làm ngay tức thì, hoặc khi muốn nói làm thêm việc gì đó tiện thể.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Luôn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “luôn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy luôn đi làm đúng giờ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thường xuyên, chỉ thói quen tốt lặp lại hàng ngày.
Ví dụ 2: “Nói xong, cô ấy bỏ đi luôn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa ngay lập tức, hành động xảy ra liền sau lời nói.
Ví dụ 3: “Trời mưa luôn mấy ngày liền.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa liên tục không ngắt quãng, nhấn mạnh thời gian kéo dài.
Ví dụ 4: “Đi chợ mua rau, tiện thể mua luôn ít trái cây.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa một thể, làm thêm việc khác trong cùng dịp.
Ví dụ 5: “Nó mượn tiền rồi lấy luôn không trả.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa từ đó về sau, chỉ hành động kéo dài vĩnh viễn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Luôn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “luôn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Luôn luôn | Thỉnh thoảng |
| Thường xuyên | Hiếm khi |
| Liên tục | Đứt quãng |
| Mãi mãi | Tạm thời |
| Hoài | Chốc lát |
| Suốt | Không bao giờ |
Dịch “Luôn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Luôn | 总是 (Zǒng shì) | Always | いつも (Itsumo) | 항상 (Hangsang) |
Kết luận
Luôn là gì? Tóm lại, luôn là phó từ tiếng Việt diễn tả sự liên tục, thường xuyên hoặc tức thời. Hiểu đúng các nghĩa của “luôn” giúp bạn giao tiếp chính xác và tự nhiên hơn.
