Lược là gì? 💇 Ý nghĩa và cách hiểu từ Lược

Lược là gì? Lược là dụng cụ có nhiều răng song song dùng để chải, gỡ rối và làm mượt tóc. Đây là vật dụng quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt từ xưa đến nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các loại lược và cách sử dụng đúng cách ngay bên dưới!

Lược nghĩa là gì?

Lược là dụng cụ gồm nhiều răng nhỏ gắn trên một thân, dùng để chải tóc cho gọn gàng, mượt mà. Đây là danh từ chỉ vật dụng thiết yếu trong chăm sóc tóc.

Trong tiếng Việt, từ “lược” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Dụng cụ chải tóc như lược gỗ, lược sừng, lược nhựa, lược tre.

Nghĩa động từ: Hành động chải qua, gỡ rối. Ví dụ: “Lược tóc cho con trước khi đi học.”

Nghĩa mở rộng: Tóm tắt, rút gọn nội dung. Ví dụ: “Lược sử Việt Nam”, “lược dịch”, “lược bỏ”.

Trong văn hóa: Lược là biểu tượng của sự chỉn chu, gọn gàng và nét đẹp truyền thống người Việt.

Lược có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lược” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời xa xưa khi con người dùng xương, tre, gỗ để làm dụng cụ chải tóc. Lược gắn liền với nếp sống sinh hoạt và văn hóa làm đẹp của người Việt.

Sử dụng “lược” khi nói về dụng cụ chải tóc hoặc hành động tóm tắt, rút gọn.

Cách sử dụng “Lược”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lược” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lược” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ vật dụng chải tóc. Ví dụ: lược gỗ, lược sừng, lược bí, lược thưa.

Động từ: Chỉ hành động chải qua hoặc tóm tắt. Ví dụ: lược tóc, lược bỏ, lược dịch.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lược”

Từ “lược” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Mẹ mua cho con chiếc lược gỗ thơm mùi bưởi.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ dụng cụ chải tóc làm từ gỗ.

Ví dụ 2: “Bà ngoại ngồi lược tóc cho cháu gái mỗi sáng.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động chải tóc.

Ví dụ 3: “Cuốn sách này là bản lược dịch từ tiếng Anh.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ bản dịch tóm tắt, rút gọn.

Ví dụ 4: “Chiếc lược sừng này là kỷ vật của bà nội để lại.”

Phân tích: Danh từ chỉ lược làm từ sừng trâu, bò – vật dụng truyền thống.

Ví dụ 5: “Hãy lược bỏ những chi tiết không cần thiết trong bài văn.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động cắt bớt, loại bỏ phần thừa.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lược”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lược” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lược” với “lượt” (lần, đợt).

Cách dùng đúng: “Chải lược qua tóc” (không phải “chải lượt qua tóc”).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “lướt” hoặc “lượt” khi chỉ dụng cụ.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “lược” với dấu sắc khi chỉ dụng cụ chải tóc.

“Lược”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lược”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chải Rối
Gỡ rối Bù xù
Tóm tắt Chi tiết
Rút gọn Mở rộng
Lược bỏ Bổ sung
Tinh gọn Đầy đủ

Kết luận

Lược là gì? Tóm lại, lược là dụng cụ chải tóc có nhiều răng, vừa là danh từ vừa là động từ trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “lược” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.