Lững thững là gì? 🚶 Nghĩa, giải thích Lững thững

Lững thững là gì? Lững thững là từ láy miêu tả dáng đi chậm rãi, thong thả, không vội vàng, thể hiện sự thư thái hoặc thiếu mục đích rõ ràng. Đây là từ thuần Việt giàu hình ảnh, thường xuất hiện trong văn học và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu cách dùng và các sắc thái nghĩa của “lững thững” ngay bên dưới!

Lững thững nghĩa là gì?

Lững thững là từ láy tượng hình, chỉ dáng đi chậm chạp, ung dung, không có vẻ gấp gáp hay hối hả. Đây là phó từ hoặc tính từ dùng để miêu tả cách di chuyển của người hoặc vật.

Trong tiếng Việt, từ “lững thững” có các sắc thái nghĩa:

Nghĩa tích cực: Chỉ dáng đi thong dong, thư thái, tận hưởng không gian xung quanh. Ví dụ: “Ông cụ lững thững dạo bước trong công viên.”

Nghĩa trung tính: Miêu tả cách đi chậm rãi, không vội. Ví dụ: “Đàn trâu lững thững về chuồng.”

Nghĩa tiêu cực: Ám chỉ sự chậm chạp, thiếu mục đích hoặc lề mề. Ví dụ: “Nó cứ lững thững thế này thì muộn giờ mất.”

Lững thững có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lững thững” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng hình được hình thành từ ngôn ngữ dân gian. Từ này gợi tả trực tiếp hình ảnh bước chân chậm rãi, nhịp nhàng qua âm thanh của tiếng láy.

Sử dụng “lững thững” khi muốn miêu tả dáng đi chậm, thong thả hoặc nhấn mạnh sự không vội vàng trong hành động.

Cách sử dụng “Lững thững”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lững thững” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lững thững” trong tiếng Việt

Làm trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ chỉ sự di chuyển. Ví dụ: đi lững thững, bước lững thững, dạo lững thững.

Làm vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Bóng chiều lững thững trên đồng.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lững thững”

Từ “lững thững” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống và văn chương:

Ví dụ 1: “Chiều chiều, ông nội lững thững ra bờ sông ngắm hoàng hôn.”

Phân tích: Miêu tả dáng đi thư thái, thong dong của người lớn tuổi.

Ví dụ 2: “Đàn bò lững thững gặm cỏ ven đê.”

Phân tích: Dùng cho động vật, gợi hình ảnh yên bình của làng quê.

Ví dụ 3: “Anh ấy lững thững bước vào phòng họp khi mọi người đã ngồi đầy đủ.”

Phân tích: Mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự chậm trễ, thiếu ý thức.

Ví dụ 4: “Những đám mây lững thững trôi trên bầu trời xanh.”

Phân tích: Dùng trong văn miêu tả, nhân hóa sự vật để tạo hình ảnh thơ mộng.

Ví dụ 5: “Tan học, lũ trẻ lững thững đi về, vừa đi vừa nô đùa.”

Phân tích: Miêu tả sự vô tư, không vội vàng của trẻ em.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lững thững”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lững thững” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lững thững” với “lờ đờ” (chỉ trạng thái mệt mỏi, thiếu tỉnh táo).

Cách dùng đúng: “Lững thững” chỉ dáng đi chậm, còn “lờ đờ” chỉ trạng thái tinh thần uể oải.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “lửng thửng” hoặc “lững thửng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “lững thững” – cả hai tiếng đều mang dấu ngã.

Trường hợp 3: Dùng “lững thững” cho hành động nhanh, gấp gáp.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “lững thững” khi miêu tả sự chậm rãi, thong thả.

“Lững thững”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lững thững”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thong thả Vội vàng
Chậm rãi Hấp tấp
Thủng thẳng Gấp gáp
Ung dung Hối hả
Tà tà Nhanh nhẹn
Thong dong Tất tả

Kết luận

Lững thững là gì? Tóm lại, lững thững là từ láy tượng hình miêu tả dáng đi chậm rãi, thong thả, không vội vàng. Hiểu đúng từ “lững thững” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt sinh động và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.