Lùng sục là gì? 🔍 Nghĩa, giải thích Lùng sục
Lùng sục là gì? Lùng sục là hành động tìm kiếm kỹ lưỡng, lục lọi khắp nơi để tìm ra người hoặc vật cần tìm. Đây là từ ghép mang sắc thái mạnh mẽ, thường dùng khi mô tả việc truy tìm gắt gao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa của “lùng sục” ngay bên dưới!
Lùng sục nghĩa là gì?
Lùng sục là động từ chỉ hành động tìm kiếm một cách kỹ càng, tỉ mỉ ở nhiều nơi, thường mang tính chất gấp gáp hoặc quyết liệt. Đây là từ ghép gồm hai thành tố: “lùng” (tìm kiếm, truy tìm) và “sục” (xới tung, lục lọi).
Trong tiếng Việt, từ “lùng sục” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động tìm kiếm khắp nơi, lục soát kỹ lưỡng để tìm ra đối tượng. Ví dụ: “Công an lùng sục khắp khu vực để bắt tội phạm.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để mô tả việc tìm kiếm thông tin, đồ vật một cách tích cực. Ví dụ: “Tôi lùng sục khắp các cửa hàng để tìm món quà ưng ý.”
Trong đời sống: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh truy bắt, điều tra hoặc khi ai đó rất muốn tìm được thứ gì đó.
Lùng sục có nguồn gốc từ đâu?
Từ “lùng sục” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “lùng” và “sục” để nhấn mạnh mức độ tìm kiếm kỹ lưỡng, không bỏ sót. Cả hai từ đều mang nghĩa tìm kiếm nhưng khi kết hợp tạo nên sắc thái mạnh mẽ hơn.
Sử dụng “lùng sục” khi muốn diễn tả việc tìm kiếm quyết liệt, có chủ đích rõ ràng.
Cách sử dụng “Lùng sục”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lùng sục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lùng sục” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động tìm kiếm kỹ lưỡng. Ví dụ: lùng sục khắp nơi, lùng sục tìm kiếm, lùng sục truy bắt.
Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả việc tìm đồ vật hoặc người.
Văn viết: Xuất hiện nhiều trong báo chí, văn bản tường thuật về các vụ truy bắt, điều tra.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lùng sục”
Từ “lùng sục” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Lực lượng chức năng lùng sục cả khu rừng để tìm nghi phạm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh truy bắt tội phạm, nhấn mạnh sự quyết liệt.
Ví dụ 2: “Cô ấy lùng sục khắp chợ để tìm loại vải ưng ý.”
Phân tích: Dùng trong đời thường, chỉ việc tìm kiếm tích cực.
Ví dụ 3: “Tôi đã lùng sục khắp mạng để tìm thông tin về sản phẩm này.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc tra cứu thông tin kỹ lưỡng.
Ví dụ 4: “Bọn cướp bị lùng sục ráo riết sau vụ trộm.”
Phân tích: Nhấn mạnh mức độ truy tìm gắt gao.
Ví dụ 5: “Mẹ lùng sục khắp nhà mà không tìm thấy chìa khóa.”
Phân tích: Dùng trong sinh hoạt hàng ngày, chỉ việc tìm đồ vật.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lùng sục”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lùng sục” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “lùng sục” với “lục sục” (tiếng động khi lục lọi).
Cách dùng đúng: “Lùng sục tìm kiếm” (không phải “lục sục tìm kiếm”).
Trường hợp 2: Dùng “lùng sục” cho những việc tìm kiếm đơn giản, không cần thiết.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự kỹ lưỡng, quyết liệt trong tìm kiếm.
“Lùng sục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lùng sục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Truy lùng | Bỏ qua |
| Lục soát | Phớt lờ |
| Săn tìm | Làm ngơ |
| Rà soát | Bỏ mặc |
| Tìm kiếm | Thờ ơ |
| Lần tìm | Buông xuôi |
Kết luận
Lùng sục là gì? Tóm lại, lùng sục là động từ chỉ hành động tìm kiếm kỹ lưỡng, quyết liệt ở nhiều nơi. Hiểu đúng từ “lùng sục” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và diễn đạt hiệu quả hơn.
