Lũng đoạn là gì? 💼 Ý nghĩa, cách dùng Lũng đoạn
Lũng đoạn là gì? Lũng đoạn là hành động chiếm quyền kiểm soát, thao túng một lĩnh vực nào đó nhằm thu lợi riêng, thường dùng trong kinh tế với nghĩa tương đương “độc quyền”. Đây là từ Hán-Việt mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc một cá nhân hoặc tổ chức chi phối thị trường, chính trị hay xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “lũng đoạn” nhé!
Lũng đoạn nghĩa là gì?
Lũng đoạn là việc tập trung quyền lực, chiếm giữ độc quyền để kiểm soát và thao túng một ngành, lĩnh vực nhằm thu lợi ích riêng. Đây là động từ trong tiếng Việt, thường mang nghĩa tiêu cực.
Trong cuộc sống, từ “lũng đoạn” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong kinh tế: Lũng đoạn chỉ việc một công ty hoặc tập đoàn chiếm độc quyền sản xuất, phân phối hàng hóa, từ đó thao túng giá cả thị trường. Ví dụ: “Tập đoàn đó đang lũng đoạn ngành dầu khí.”
Trong chính trị: Lũng đoạn mô tả hành vi can thiệp, chi phối nền chính trị của một quốc gia hoặc tổ chức. Ví dụ: “Nhóm lợi ích lũng đoạn chính sách công.”
Trong đời sống: Từ này còn dùng để chỉ việc thao túng tư tưởng, thông tin hoặc dư luận xã hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lũng đoạn”
Từ “lũng đoạn” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “lũng” (壟) nghĩa là lấn chiếm, chen vào chi phối và “đoạn” (斷) nghĩa là cắt đứt, ngăn chặn. Ghép lại, từ này mang nghĩa chiếm quyền điều khiển, can thiệp sâu để kiểm soát toàn bộ hệ thống.
Sử dụng “lũng đoạn” khi nói về hành vi độc quyền, thao túng thị trường hoặc chi phối một lĩnh vực nào đó một cách tiêu cực.
Lũng đoạn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lũng đoạn” được dùng khi mô tả hành vi độc quyền kinh tế, thao túng thị trường, chi phối chính trị hoặc can thiệp bất chính vào một lĩnh vực để trục lợi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lũng đoạn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lũng đoạn” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Bọn tư bản tài chính lũng đoạn nền kinh tế các nước tư bản.”
Phân tích: Chỉ việc các tập đoàn tài chính chiếm độc quyền, chi phối nền kinh tế.
Ví dụ 2: “Công ty đó đang lũng đoạn thị trường xe máy trong nước.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ việc chiếm lĩnh thị phần để thao túng giá cả.
Ví dụ 3: “Nhóm lợi ích lũng đoạn chính sách đất đai.”
Phân tích: Chỉ việc can thiệp bất chính vào việc ban hành chính sách để trục lợi riêng.
Ví dụ 4: “Nạn tham nhũng làm lũng đoạn cơ cấu kinh tế của nhiều quốc gia.”
Phân tích: Mô tả tác hại của tham nhũng đối với nền kinh tế.
Ví dụ 5: “Cần có luật chống độc quyền để ngăn chặn hành vi lũng đoạn thị trường.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của pháp luật trong việc kiểm soát độc quyền.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lũng đoạn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lũng đoạn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Độc quyền | Cạnh tranh lành mạnh |
| Thao túng | Tự do thương mại |
| Chi phối | Minh bạch |
| Khống chế | Công bằng |
| Thống trị | Đa dạng hóa |
| Chiếm lĩnh | Chia sẻ thị trường |
Dịch “Lũng đoạn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lũng đoạn | 壟斷 (Lǒngduàn) | Monopolize | 独占する (Dokusen suru) | 독점하다 (Dokjeomhada) |
Kết luận
Lũng đoạn là gì? Tóm lại, lũng đoạn là hành vi độc quyền, thao túng thị trường hoặc chi phối một lĩnh vực để trục lợi. Hiểu rõ từ “lũng đoạn” giúp bạn nhận diện các hiện tượng tiêu cực trong kinh tế và xã hội.
