Lực lượng vũ trang là gì? ⚔️ Nghĩa Lực lượng vũ trang

Lực lượng vũ trang là gì? Lực lượng vũ trang là toàn bộ các tổ chức được trang bị vũ khí, có nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền, an ninh quốc gia và giữ gìn trật tự an toàn xã hội. Tại Việt Nam, lực lượng vũ trang nhân dân gồm Quân đội nhân dân, Công an nhân dân và Dân quân tự vệ. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng thuật ngữ này nhé!

Lực lượng vũ trang nghĩa là gì?

Lực lượng vũ trang là các tổ chức quân sự hoặc bán quân sự được nhà nước trang bị vũ khí, có nhiệm vụ chiến đấu bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh.

Trong bối cảnh Việt Nam, lực lượng vũ trang nhân dân bao gồm ba thành phần chính:

Quân đội nhân dân Việt Nam: Lực lượng nòng cốt thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, gồm Lục quân, Hải quân, Phòng không-Không quân, Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát biển và các lực lượng khác.

Công an nhân dân Việt Nam: Lực lượng bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội và đấu tranh phòng chống tội phạm.

Dân quân tự vệ: Lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất, làm nòng cốt bảo vệ địa phương và hỗ trợ quân đội, công an khi cần thiết.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lực lượng vũ trang”

Thuật ngữ “lực lượng vũ trang” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “vũ trang” (武裝) nghĩa là trang bị vũ khí. Khái niệm này xuất hiện từ khi các quốc gia hình thành quân đội để bảo vệ lãnh thổ.

Sử dụng thuật ngữ “lực lượng vũ trang” khi đề cập đến quân đội, công an hoặc các tổ chức quân sự được nhà nước công nhận và quản lý.

Lực lượng vũ trang sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “lực lượng vũ trang” được dùng trong các văn bản pháp luật, báo chí quốc phòng, giáo dục công dân hoặc khi thảo luận về an ninh quốc gia, chiến tranh và hòa bình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lực lượng vũ trang”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “lực lượng vũ trang” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam có nhiệm vụ bảo vệ độc lập, chủ quyền quốc gia.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính thức trong văn bản pháp luật, chỉ toàn bộ quân đội, công an và dân quân tự vệ.

Ví dụ 2: “Ngày 22/12 hằng năm là Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam – lực lượng vũ trang nòng cốt của đất nước.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò trung tâm của quân đội trong hệ thống lực lượng vũ trang.

Ví dụ 3: “Các lực lượng vũ trang đã phối hợp chặt chẽ để ứng phó với thiên tai.”

Phân tích: Chỉ sự phối hợp giữa quân đội, công an trong nhiệm vụ phi quân sự như cứu hộ, cứu nạn.

Ví dụ 4: “Sinh viên cần hiểu rõ vai trò của lực lượng vũ trang trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục quốc phòng cho thế hệ trẻ.

Ví dụ 5: “Lực lượng vũ trang các nước tham gia gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc.”

Phân tích: Chỉ quân đội các quốc gia trong nhiệm vụ quốc tế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lực lượng vũ trang”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lực lượng vũ trang”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quân đội Dân thường
Binh lực Phi quân sự
Quân lực Lực lượng dân sự
Lực lượng quân sự Tổ chức dân sự
Võ lực Phi vũ trang
Binh đội Thường dân

Dịch “Lực lượng vũ trang” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lực lượng vũ trang 武装力量 (Wǔzhuāng lìliàng) Armed forces 武装勢力 (Busō seiryoku) 무장 세력 (Mujang seryeok)

Kết luận

Lực lượng vũ trang là gì? Tóm lại, lực lượng vũ trang là các tổ chức được trang bị vũ khí với nhiệm vụ bảo vệ quốc gia. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn nắm vững kiến thức quốc phòng cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.