Cẩn mật là gì? ⚠️ Ý nghĩa, cách dùng Cẩn mật

Cẩn mật là gì? Cẩn mật là tính từ chỉ thái độ cẩn thận, kín đáo và nghiêm ngặt trong hành động, không để xảy ra sơ suất hay lộ thông tin. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo mật, canh phòng hoặc giữ gìn điều gì đó quan trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về cẩn mật trong bài viết dưới đây nhé!

Cẩn mật nghĩa là gì?

Cẩn mật là từ Hán Việt, ghép từ “cẩn” (謹) nghĩa là cẩn thận, thận trọng và “mật” (密) nghĩa là kín đáo, bí mật. Kết hợp lại, cẩn mật có nghĩa là thận trọng kín đáo, cẩn thận và nghiêm ngặt.

Trong tiếng Việt, cẩn mật thường được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong lĩnh vực an ninh: Chỉ việc canh gác, bảo vệ một cách chặt chẽ, không để lọt người lạ hoặc xảy ra sự cố. Ví dụ: “Khu vực này được canh phòng cẩn mật.”

Trong công việc: Chỉ cách làm việc thận trọng, giữ kín thông tin quan trọng, không để lộ ra ngoài. Ví dụ: “Tài liệu được giữ gìn cẩn mật.”

Trong giao tiếp: Chỉ thái độ kín đáo, không tiết lộ điều riêng tư hoặc bí mật của người khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của cẩn mật

Từ “cẩn mật” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt. Trong Hán ngữ, 謹密 (jǐn mì) cũng mang nghĩa thận trọng kín đáo, cẩn thận chu đáo.

Sử dụng từ “cẩn mật” khi muốn nhấn mạnh sự thận trọng, nghiêm ngặt trong việc bảo vệ, giữ gìn hoặc giữ bí mật thông tin.

Cẩn mật sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cẩn mật” được dùng khi nói về việc canh gác, bảo vệ nghiêm ngặt; giữ gìn tài liệu, thông tin quan trọng; hoặc thái độ làm việc thận trọng, không sơ suất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cẩn mật

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cẩn mật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lực lượng an ninh canh phòng cẩn mật quanh hội nghị.”

Phân tích: Chỉ việc bảo vệ nghiêm ngặt, chặt chẽ không để xảy ra sự cố.

Ví dụ 2: “Hồ sơ mật được giữ gìn cẩn mật trong két sắt.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc bảo quản tài liệu quan trọng một cách thận trọng, kín đáo.

Ví dụ 3: “Kế hoạch kinh doanh cần được bảo mật cẩn mật trước khi công bố.”

Phân tích: Chỉ việc giữ kín thông tin để tránh bị đối thủ biết trước.

Ví dụ 4: “Cuộc điều tra được tiến hành cẩn mật để không làm kinh động nghi phạm.”

Phân tích: Thể hiện cách làm việc kín đáo, thận trọng của cơ quan điều tra.

Ví dụ 5: “Anh ấy là người làm việc cẩn mật, đáng tin cậy.”

Phân tích: Mô tả tính cách thận trọng, biết giữ kín thông tin của một người.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cẩn mật

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cẩn mật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghiêm mật Sơ hở
Thận trọng Cẩu thả
Kín đáo Lộ liễu
Chu đáo Qua loa
Chặt chẽ Lỏng lẻo
Bí mật Công khai

Dịch cẩn mật sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cẩn mật 謹密 (Jǐn mì) Discreet / Confidential 慎重 (Shinchō) 신중한 (Sinjunghan)

Kết luận

Cẩn mật là gì? Tóm lại, cẩn mật là từ Hán Việt chỉ thái độ cẩn thận, kín đáo và nghiêm ngặt trong hành động. Hiểu rõ nghĩa của cẩn mật giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.