Lựa chọn là gì? ✅ Nghĩa, giải thích Lựa chọn
Lựa chọn là gì? Lựa chọn là hành động cân nhắc, xem xét giữa hai hay nhiều khả năng để quyết định lấy cái phù hợp nhất. Đây là quá trình tư duy quan trọng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “lựa chọn” trong tiếng Việt nhé!
Lựa chọn nghĩa là gì?
Lựa chọn là động từ chỉ hành động chọn ra một hoặc một số thứ trong nhiều thứ có sẵn, sau khi đã cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng. Đây là khái niệm cơ bản trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “lựa chọn” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Nghĩa chọn lọc: Tìm ra những thứ tốt nhất từ nhiều thứ. Ví dụ: lựa chọn nguyên liệu tươi ngon, lựa chọn sách hay để đọc.
Nghĩa quyết định: Đưa ra quyết định giữa hai hoặc nhiều khả năng khác nhau. Ví dụ: lựa chọn nghề nghiệp, lựa chọn nơi sinh sống.
Nghĩa ưu tiên: Sắp xếp thứ tự quan trọng của các việc cần làm để đưa ra phương án tối ưu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lựa chọn”
Từ “lựa chọn” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai từ: “lựa” (擇) và “chọn” (選), cả hai đều mang nghĩa là chọn, lựa. Việc kết hợp hai từ đồng nghĩa nhằm nhấn mạnh và làm rõ nghĩa hơn.
Sử dụng từ “lựa chọn” khi muốn diễn đạt hành động cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định trong công việc, học tập hay cuộc sống.
Lựa chọn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lựa chọn” được dùng khi nói về việc quyết định giữa nhiều phương án, khi tuyển chọn nhân sự, khi cân nhắc các khả năng hoặc khi đưa ra quyết định quan trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lựa chọn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lựa chọn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy đang lựa chọn người kế nghiệp cho công ty.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tuyển chọn, cân nhắc kỹ lưỡng để tìm người phù hợp nhất.
Ví dụ 2: “Mỗi lựa chọn trong cuộc sống đều dẫn đến kết quả khác nhau.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ quyết định đã được đưa ra.
Ví dụ 3: “Hãy lựa chọn công việc phù hợp với năng lực của bạn.”
Phân tích: Khuyên nhủ cân nhắc kỹ trước khi quyết định về nghề nghiệp.
Ví dụ 4: “Cô ấy không có nhiều lựa chọn trong tình huống này.”
Phân tích: Chỉ số lượng phương án, khả năng có thể thực hiện.
Ví dụ 5: “Lựa chọn bạn bè tốt để chơi là điều rất quan trọng.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc chọn lọc kỹ càng trong các mối quan hệ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lựa chọn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lựa chọn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chọn lựa | Bắt buộc |
| Tuyển chọn | Ép buộc |
| Chọn lọc | Cưỡng ép |
| Quyết định | Miễn cưỡng |
| Cân nhắc | Tùy tiện |
| Định đoạt | Ngẫu nhiên |
Dịch “Lựa chọn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lựa chọn | 选择 (Xuǎnzé) | Choice / Selection | 選択 (Sentaku) | 선택 (Seontaek) |
Kết luận
Lựa chọn là gì? Tóm lại, lựa chọn là hành động cân nhắc và quyết định giữa nhiều khả năng, ảnh hưởng quan trọng đến cuộc sống mỗi người. Hiểu đúng từ “lựa chọn” giúp bạn diễn đạt chính xác và sử dụng ngôn ngữ hiệu quả hơn.
