Gắng gượng là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng Gắng gượng
Gắng gượng là gì? Gắng gượng là trạng thái cố gắng vượt qua khó khăn, mệt mỏi hoặc đau đớn dù sức lực đã cạn kiệt. Đây là từ diễn tả sự nỗ lực phi thường khi con người đối mặt với nghịch cảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với “gắng gượng” ngay bên dưới!
Gắng gượng nghĩa là gì?
Gắng gượng là động từ chỉ hành động cố gắng hết sức để làm việc gì đó dù cơ thể hoặc tinh thần đã kiệt sức. Từ này thể hiện sự nỗ lực vượt qua giới hạn bản thân trong hoàn cảnh khó khăn.
Trong tiếng Việt, từ “gắng gượng” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự cố gắng khi sức khỏe yếu. Ví dụ: “Bà gắng gượng ngồi dậy dù đang ốm.”
Nghĩa mở rộng: Chỉ sự nỗ lực tinh thần khi gặp khó khăn. Ví dụ: “Anh ấy gắng gượng mỉm cười dù lòng đau đớn.”
Trong văn học: Từ “gắng gượng” thường xuất hiện để diễn tả sự kiên cường, nghị lực của nhân vật trước nghịch cảnh.
Gắng gượng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “gắng gượng” là từ ghép thuần Việt, kết hợp từ “gắng” (cố sức) và “gượng” (miễn cưỡng làm dù không đủ sức). Cả hai từ bổ sung ý nghĩa cho nhau, nhấn mạnh sự nỗ lực trong trạng thái khó khăn.
Sử dụng “gắng gượng” khi muốn diễn tả sự cố gắng vượt qua mệt mỏi, bệnh tật hoặc đau khổ.
Cách sử dụng “Gắng gượng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gắng gượng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Gắng gượng” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động cố gắng dù kiệt sức. Ví dụ: gắng gượng đứng dậy, gắng gượng làm việc.
Trạng thái: Diễn tả tình trạng miễn cưỡng hoạt động. Ví dụ: sống gắng gượng, cười gắng gượng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gắng gượng”
Từ “gắng gượng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ gắng gượng nấu cơm cho con dù đang sốt cao.”
Phân tích: Động từ chỉ sự cố gắng vượt qua bệnh tật vì tình thương.
Ví dụ 2: “Sau cú ngã, vận động viên gắng gượng hoàn thành cuộc đua.”
Phân tích: Diễn tả nghị lực phi thường trong thể thao.
Ví dụ 3: “Cô ấy gắng gượng mỉm cười để không ai lo lắng.”
Phân tích: Chỉ sự cố gắng che giấu nỗi buồn bên trong.
Ví dụ 4: “Ông nội gắng gượng đi lại sau ca phẫu thuật.”
Phân tích: Động từ chỉ nỗ lực phục hồi sức khỏe.
Ví dụ 5: “Dù kiệt sức, anh vẫn gắng gượng hoàn thành dự án đúng hạn.”
Phân tích: Diễn tả sự cố gắng trong công việc dù đã mệt mỏi.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Gắng gượng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “gắng gượng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “gắng gượng” với “cố gắng” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Gắng gượng” nhấn mạnh sự nỗ lực khi đã kiệt sức; “cố gắng” là nỗ lực bình thường.
Trường hợp 2: Viết sai thành “gắn gượng” hoặc “gắng giượng”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “gắng gượng” với dấu sắc ở cả hai từ.
“Gắng gượng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gắng gượng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cố gắng | Buông xuôi |
| Gượng dậy | Đầu hàng |
| Ráng sức | Bỏ cuộc |
| Cố sức | Từ bỏ |
| Nỗ lực | Chịu thua |
| Gồng mình | Khuất phục |
Kết luận
Gắng gượng là gì? Tóm lại, gắng gượng là sự cố gắng vượt qua giới hạn bản thân khi đã kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần. Hiểu đúng từ “gắng gượng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền tải cảm xúc sâu sắc hơn.
