Cát pha là gì? ⚔️ Ý nghĩa và cách hiểu Cát pha

Cát pha là gì? Cát pha là loại đất có thành phần chủ yếu là cát, với tỉ lệ hạt sét thấp từ 0-20%, còn được gọi là đất pha cát hoặc đất thịt pha cát. Đây là loại đất phổ biến ở các vùng ven biển, được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp và xây dựng. Cùng tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, công dụng của cát pha nhé!

Cát pha nghĩa là gì?

Cát pha là loại đất có thành phần chủ yếu là cát, tỉ lệ hạt sét thấp (0-20%), có khả năng thấm nước nhanh và thoát nước tốt. Tên gọi khác của cát pha là đất pha cát, đất thịt pha cát.

Trong nông nghiệp: Đất cát pha là môi trường canh tác phù hợp cho nhiều loại cây trồng có bộ rễ khỏe, không cần tưới tiêu nhiều như táo, nho, điều, khoai lang, đậu, dưa. Tuy nhiên, loại đất này ít chất dinh dưỡng nên cần cải tạo thường xuyên.

Trong xây dựng: Cát pha được sử dụng làm cát san lấp mặt bằng, tạo lớp đệm cho nền đất yếu. Loại đất này giúp tăng độ cứng của móng, thi công nhanh và có giá thành hợp lý.

Nguồn gốc và xuất xứ của cát pha

Cát pha được hình thành tự nhiên từ quá trình phong hóa đá và trầm tích, phân bố chủ yếu ở các vùng ven biển, đồng bằng và cửa sông.

Cát pha được sử dụng khi cần san lấp mặt bằng cho các công trình xây dựng, cải tạo đất nông nghiệp hoặc làm lớp đệm cho nền đất yếu có chiều dày dưới 3m.

Cát pha sử dụng trong trường hợp nào?

Cát pha được dùng trong san lấp mặt bằng xây dựng, làm lớp đệm nền móng, canh tác cây ăn quả và hoa màu, cải tạo đất trồng trọt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cát pha

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ cát pha trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vùng đất cát pha ven biển Ninh Thuận rất thích hợp trồng nho.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chỉ loại đất phù hợp cho cây trồng chịu hạn.

Ví dụ 2: “Công trình sử dụng đất cát pha để san lấp mặt bằng trước khi đổ móng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, chỉ vật liệu san lấp nền.

Ví dụ 3: “Đất cát pha có khả năng thoát nước tốt nhưng giữ nước kém.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học đất, mô tả đặc tính vật lý của đất.

Ví dụ 4: “Nông dân cần bón phân hữu cơ thường xuyên để cải tạo đất cát pha.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật canh tác, hướng dẫn cải tạo đất.

Ví dụ 5: “Khảo sát địa chất cho thấy lớp đất cát pha dày khoảng 2m.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh địa kỹ thuật, báo cáo khảo sát công trình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cát pha

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cát pha:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đất pha cát Đất sét
Đất thịt pha cát Đất thịt nặng
Đất cát pha sét Đất bùn
Cát san lấp Đất phù sa
Đất nhẹ Đất sét pha

Dịch cát pha sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cát pha 砂质土 (Shāzhì tǔ) Sandy loam 砂質土 (Sajitsudo) 사질토 (Sajilto)

Kết luận

Cát pha là gì? Tóm lại, cát pha là loại đất có thành phần cát chiếm ưu thế, thoát nước tốt, được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp và san lấp mặt bằng xây dựng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.