Lớt phớt là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lớt phớt

Lớt phớt là gì? Lớt phớt là thái độ hời hợt, qua loa, không chú tâm hoặc không quan tâm đúng mức đến một việc gì đó. Người có thái độ lớt phớt thường bỏ qua chi tiết quan trọng, làm việc thiếu cẩn thận. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “lớt phớt” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Lớt phớt nghĩa là gì?

Lớt phớt là tính từ chỉ thái độ làm việc hoặc tiếp nhận thông tin một cách hời hợt, qua loa, không nghiêm túc. Đây là từ láy thuần Việt, thường mang sắc thái tiêu cực trong giao tiếp.

Trong đời sống hàng ngày: “Lớt phớt” dùng để phê bình ai đó thiếu tập trung, không để tâm. Ví dụ: “Anh ấy nghe lớt phớt nên không hiểu vấn đề.”

Trong công việc: Thái độ lớt phớt bị đánh giá tiêu cực vì dễ gây sai sót, ảnh hưởng chất lượng công việc.

Trong học tập: Học sinh học lớt phớt thường không nắm vững kiến thức, dễ quên bài.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lớt phớt”

“Lớt phớt” là từ láy thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này được hình thành theo cách láy âm đặc trưng của tiếng Việt, tạo âm thanh gợi tả sự qua loa, không chắc chắn.

Sử dụng “lớt phớt” khi muốn phê bình thái độ hời hợt, thiếu nghiêm túc trong công việc, học tập hoặc giao tiếp.

Cách sử dụng “Lớt phớt” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lớt phớt” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Lớt phớt” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Lớt phớt” thường dùng để nhắc nhở, phê bình nhẹ nhàng. Ví dụ: “Đừng có lớt phớt, nghe cho kỹ đi!”

Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong văn bản mô tả thái độ, tính cách nhân vật hoặc bình luận xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lớt phớt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lớt phớt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy đọc lớt phớt nên bỏ sót thông tin quan trọng.”

Phân tích: Chỉ hành động đọc qua loa, không kỹ lưỡng.

Ví dụ 2: “Anh nghe lớt phớt rồi làm sai hết cả.”

Phân tích: Phê bình thái độ không chú ý khi tiếp nhận thông tin.

Ví dụ 3: “Đừng học lớt phớt, thi sẽ trượt đấy!”

Phân tích: Cảnh báo về hậu quả của việc học hời hợt.

Ví dụ 4: “Nhân viên làm việc lớt phớt sẽ không được đánh giá cao.”

Phân tích: Nhận xét về thái độ làm việc thiếu nghiêm túc trong môi trường chuyên nghiệp.

Ví dụ 5: “Tôi chỉ biết lớt phớt về vấn đề này thôi.”

Phân tích: Thừa nhận hiểu biết hạn chế, không sâu về một chủ đề.

“Lớt phớt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lớt phớt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hời hợt Kỹ lưỡng
Qua loa Cẩn thận
Sơ sài Chăm chú
Đại khái Tỉ mỉ
Chiếu lệ Nghiêm túc
Lơ đễnh Tập trung

Kết luận

Lớt phớt là gì? Tóm lại, lớt phớt là thái độ hời hợt, qua loa trong công việc và giao tiếp. Hiểu đúng từ “lớt phớt” giúp bạn tránh thái độ này và giao tiếp hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.