Lại mục là gì? 📋 Nghĩa và giải thích Lại mục

Lại mục là gì? Lại mục là chức quan nhỏ trong hệ thống quan lại phong kiến, phụ trách việc sổ sách, giấy tờ tại các nha môn. Đây là thuật ngữ lịch sử ít người biết đến ngày nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “lại mục” ngay bên dưới!

Lại mục là gì?

Lại mục là chức danh chỉ viên quan cấp thấp chuyên lo việc văn thư, sổ sách trong các cơ quan hành chính thời phong kiến. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực lịch sử – hành chính cổ.

Trong tiếng Việt, từ “lại mục” có thể hiểu theo các cách sau:

Nghĩa gốc: “Lại” nghĩa là người làm việc giấy tờ, thư lại; “mục” nghĩa là người đứng đầu, cai quản. Ghép lại, lại mục chỉ người coi sóc, quản lý đội ngũ thư lại trong nha môn.

Trong hệ thống quan chế: Lại mục thuộc hàng ngũ quan lại cấp thấp, không nằm trong hàng quan văn hay quan võ chính thức, nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc vận hành bộ máy hành chính.

Trong văn học – lịch sử: Từ “lại mục” thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, sử sách khi miêu tả về đời sống quan trường thời xưa.

Lại mục có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lại mục” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong hệ thống quan chế phong kiến Việt Nam và Trung Quốc từ hàng trăm năm trước. Chức danh này gắn liền với bộ máy hành chính các triều đại như Lê, Nguyễn.

Sử dụng “lại mục” khi nói về chức quan văn thư thời phong kiến hoặc trong ngữ cảnh nghiên cứu lịch sử.

Cách sử dụng “Lại mục”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lại mục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lại mục” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ chức quan hoặc người giữ chức vụ đó. Ví dụ: viên lại mục, chức lại mục.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong sách sử, văn học cổ điển, nghiên cứu lịch sử hành chính.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lại mục”

Từ “lại mục” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử:

Ví dụ 1: “Ông nội tôi từng làm lại mục tại huyện đường thời Nguyễn.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ chức vụ hành chính.

Ví dụ 2: “Viên lại mục cẩn thận ghi chép từng dòng sổ thuế.”

Phân tích: Chỉ người đảm nhận công việc văn thư.

Ví dụ 3: “Chức lại mục tuy nhỏ nhưng nắm giữ nhiều giấy tờ quan trọng.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của chức vụ trong bộ máy.

Ví dụ 4: “Trong tiểu thuyết lịch sử, nhân vật lại mục thường là người am hiểu nội tình quan trường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn học.

Ví dụ 5: “Hệ thống lại mục góp phần duy trì trật tự hành chính thời phong kiến.”

Phân tích: Dùng khi phân tích lịch sử hành chính.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lại mục”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lại mục” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lại mục” với “lại viên” (thư lại cấp dưới).

Cách dùng đúng: “Lại mục” là người quản lý, “lại viên” là nhân viên thừa hành.

Trường hợp 2: Viết sai thành “lại mục” thành “lại mộc” hoặc “lại mực”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “lại mục” với chữ “mục” nghĩa là coi sóc.

“Lại mục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lại mục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thư lại Quan văn
Lại viên Quan võ
Nha lại Đại thần
Văn thư Thượng quan
Thừa lại Quan đầu triều
Lại thuộc Tể tướng

Kết luận

Lại mục là gì? Tóm lại, lại mục là chức quan nhỏ phụ trách sổ sách trong bộ máy hành chính phong kiến. Hiểu đúng từ “lại mục” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử quan chế Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.