Lông lốc là gì? 😏 Ý nghĩa và cách hiểu Lông lốc
Lông lốc là gì? Lông lốc là từ láy miêu tả trạng thái lăn tròn nhiều vòng theo đà, hoặc chỉ người, vật béo tròn căng như có thể lăn được. Đây là từ mang tính gợi hình cao trong tiếng Việt, thường xuất hiện trong văn nói dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động về từ “lông lốc” nhé!
Lông lốc nghĩa là gì?
Lông lốc là từ láy tượng hình, mang hai nghĩa chính: (1) lăn tròn nhiều vòng liên tục theo đà; (2) béo tròn, căng mọng như có thể lăn được.
Trong giao tiếp đời thường, “lông lốc” được sử dụng linh hoạt:
Nghĩa miêu tả chuyển động: Dùng để tả vật tròn lăn liên tục, nhanh và không kiểm soát. Ví dụ: “Quả bưởi lăn lông lốc xuống dốc.”
Nghĩa miêu tả hình dáng: Dùng để tả người hoặc động vật có thân hình tròn trịa, mũm mĩm, căng đầy. Ví dụ: “Con lợn béo tròn lông lốc.”
Từ này mang sắc thái trung tính hoặc hài hước, thường dùng trong văn nói hơn văn viết trang trọng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lông lốc”
Từ “lông lốc” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng từ láy phụ âm đầu tạo nhịp điệu và tăng sức gợi hình. Biến thể của từ này là “long lóc” với nghĩa tương tự.
Sử dụng “lông lốc” khi muốn miêu tả sinh động chuyển động lăn tròn hoặc nhấn mạnh vẻ tròn trịa, đầy đặn của người hay vật.
Lông lốc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lông lốc” được dùng khi miêu tả vật tròn lăn nhiều vòng, hoặc khi nói về người, động vật có thân hình béo tròn, mũm mĩm một cách sinh động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lông lốc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lông lốc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quả dưa hấu rơi khỏi xe, lăn lông lốc trên đường.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa miêu tả chuyển động lăn tròn liên tục, nhanh theo đà.
Ví dụ 2: “Con lợn nhà bác ấy béo tròn lông lốc, chắc sắp xuất chuồng.”
Phân tích: Dùng để miêu tả hình dáng tròn trịa, căng mọng của con vật.
Ví dụ 3: “Cái thúng lăn lông lốc ngoài gió.”
Phân tích: Miêu tả vật tròn bị gió thổi lăn nhiều vòng không kiểm soát.
Ví dụ 4: “Em bé mới sinh trông mũm mĩm, tròn lông lốc.”
Phân tích: Dùng nghĩa bóng để khen em bé bụ bẫm, đáng yêu.
Ví dụ 5: “Béo quay lông lốc mà vẫn chạy nhanh ghê.”
Phân tích: Kết hợp “béo quay lông lốc” để nhấn mạnh mức độ tròn trịa, thường mang sắc thái hài hước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lông lốc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lông lốc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Long lóc | Gầy gò |
| Tròn trịa | Khẳng khiu |
| Mũm mĩm | Ốm yếu |
| Béo tròn | Gầy nhom |
| Bụ bẫm | Còm cõi |
| Căng tròn | Teo tóp |
Dịch “Lông lốc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lông lốc | 滚圆 (Gǔn yuán) | Roly-poly / Chubby | ころころ (Korokoro) | 통통한 (Tongtonghan) |
Kết luận
Lông lốc là gì? Tóm lại, lông lốc là từ láy thuần Việt miêu tả trạng thái lăn tròn hoặc hình dáng béo tròn căng mọng. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động và giàu hình ảnh hơn trong giao tiếp.
