Lộng hành là gì? 😤 Nghĩa, giải thích Lộng hành

Lộng hành là gì? Lộng hành là hành động lợi dụng thế lực, quyền uy để làm việc càn rỡ, ngang nhiên bất chấp kỷ cương và coi thường người khác. Đây là từ Hán Việt thường dùng để chỉ những kẻ lạm dụng quyền lực, muốn làm gì thì làm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “lộng hành” trong tiếng Việt nhé!

Lộng hành nghĩa là gì?

Lộng hành là hành động lấn quyền, vượt quá giới hạn cho phép, làm việc một cách ngang ngược và coi thường mọi người xung quanh. Đây là động từ mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Việt.

Trong đời sống, từ “lộng hành” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong chính trị và pháp luật: Chỉ những cá nhân hoặc nhóm người lợi dụng chức quyền để làm điều sai trái, bất chấp luật pháp. Ví dụ: quan chức lộng hành, băng nhóm xã hội đen lộng hành.

Trong công việc: Mô tả người lạm dụng vị trí để tự ý quyết định mọi việc mà không hỏi ý kiến ai.

Trong giao tiếp hàng ngày: Dùng để phê phán những hành vi ngang ngược, cậy quyền cậy thế của một ai đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lộng hành”

Từ “lộng hành” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “lộng” (弄) nghĩa là đùa bỡn, khinh thường và “hành” (行) nghĩa là hành động. Khi ghép lại, từ này mang nghĩa hành động với thái độ coi thường, muốn làm gì thì làm.

Sử dụng “lộng hành” khi muốn chỉ trích ai đó lạm dụng quyền lực hoặc có hành vi ngang ngược, bất chấp quy tắc.

Lộng hành sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lộng hành” được dùng khi phê phán hành vi lạm quyền, cậy thế làm càn, hoặc mô tả tình trạng ai đó hành động ngang nhiên không tuân thủ kỷ cương.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lộng hành”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lộng hành” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tên quan càng ngày càng lộng hành, dân chúng oán thán khắp nơi.”

Phân tích: Chỉ việc quan lại lạm dụng quyền lực, làm điều sai trái ngày càng nghiêm trọng.

Ví dụ 2: “Băng nhóm xã hội đen ngày càng lộng hành trên địa bàn.”

Phân tích: Mô tả tình trạng tội phạm hoạt động ngang nhiên, bất chấp pháp luật.

Ví dụ 3: “Anh ta lộng hành khi tự ý quyết định mọi việc trong công ty mà không hỏi ý kiến nhân viên.”

Phân tích: Chỉ hành vi lạm quyền trong môi trường công sở.

Ví dụ 4: “Nhà nước cần có biện pháp xử lý nghiêm để ngăn chặn tình trạng lộng hành của các nhóm lợi ích.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, kêu gọi kiểm soát hành vi lạm quyền.

Ví dụ 5: “Nếu để kẻ xấu lộng hành, xã hội sẽ mất trật tự.”

Phân tích: Cảnh báo hậu quả khi không kiểm soát được hành vi ngang ngược.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lộng hành”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lộng hành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lộng quyền Tuân thủ
Lạm quyền Kỷ luật
Ngang ngược Chính trực
Càn rỡ Khiêm nhường
Hoành hành Tự chế
Tác oai tác quái Đúng mực

Dịch “Lộng hành” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lộng hành 横行 (Héngxíng) Run rampant 横行する (Ōkō suru) 횡행하다 (Hoenghaenghada)

Kết luận

Lộng hành là gì? Tóm lại, lộng hành là hành động lạm dụng quyền lực, làm việc ngang ngược và coi thường kỷ cương. Hiểu đúng từ này giúp bạn nhận diện và phê phán những hành vi tiêu cực trong xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.