Giao khoán là gì? 📋 Nghĩa, giải thích Giao khoán

Giao khoán là gì? Giao khoán là hình thức giao việc hoặc tài sản cho người khác quản lý, sử dụng theo định mức và điều kiện đã thỏa thuận trước. Đây là thuật ngữ phổ biến trong nông nghiệp, xây dựng và quản lý doanh nghiệp. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “giao khoán” ngay bên dưới!

Giao khoán nghĩa là gì?

Giao khoán là động từ chỉ việc giao phó công việc, đất đai hoặc tài sản cho cá nhân, tập thể thực hiện theo định mức, chỉ tiêu đã quy định sẵn. Đây là từ ghép thuần Việt, trong đó “giao” nghĩa là trao cho, chuyển giao; “khoán” nghĩa là quy định mức độ phải hoàn thành.

Trong tiếng Việt, từ “giao khoán” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong nông nghiệp: Giao khoán đất đai cho hộ gia đình, cá nhân canh tác theo diện tích và sản lượng quy định. Ví dụ: “Chính sách khoán 10” – giao khoán ruộng đất đến từng hộ nông dân.

Trong xây dựng: Giao khoán công trình cho nhà thầu thi công theo khối lượng và đơn giá thỏa thuận.

Trong quản lý doanh nghiệp: Giao khoán chỉ tiêu doanh số, sản lượng cho nhân viên hoặc bộ phận.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giao khoán”

Từ “giao khoán” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời kỳ đổi mới kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Thuật ngữ này gắn liền với các chính sách khoán hộ như Khoán 100 (1981) và Khoán 10 (1988).

Sử dụng “giao khoán” khi nói về việc giao việc, giao đất hoặc tài sản kèm theo định mức, trách nhiệm cụ thể mà bên nhận phải hoàn thành.

Cách sử dụng “Giao khoán” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giao khoán” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giao khoán” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giao khoán” thường dùng trong các cuộc trao đổi về công việc, hợp đồng hoặc phân chia trách nhiệm. Ví dụ: “Sếp giao khoán cho tôi dự án này.”

Trong văn viết: “Giao khoán” xuất hiện trong văn bản pháp luật (hợp đồng giao khoán), văn bản hành chính (quyết định giao khoán đất rừng), báo cáo kinh tế (giao khoán sản lượng).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giao khoán”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giao khoán” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà nước giao khoán đất rừng cho người dân bảo vệ và khai thác.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực lâm nghiệp, chỉ việc giao đất kèm trách nhiệm quản lý.

Ví dụ 2: “Công ty giao khoán chỉ tiêu doanh số 500 triệu/tháng cho nhân viên kinh doanh.”

Phân tích: Dùng trong quản lý doanh nghiệp, chỉ việc giao mục tiêu cụ thể.

Ví dụ 3: “Chính sách khoán 10 đã giao khoán ruộng đất đến từng hộ nông dân.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử kinh tế Việt Nam.

Ví dụ 4: “Chủ đầu tư giao khoán công trình cho nhà thầu với giá trọn gói.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực xây dựng, chỉ hình thức hợp đồng khoán gọn.

Ví dụ 5: “Anh ấy được giao khoán toàn bộ việc tổ chức sự kiện.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp đời thường, chỉ việc giao phó trách nhiệm hoàn toàn.

“Giao khoán”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giao khoán”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khoán trắng Thu hồi
Ủy thác Tự làm
Giao phó Giữ lại
Phân công Tập trung
Chuyển giao Quản lý trực tiếp
Ủy quyền Kiểm soát

Kết luận

Giao khoán là gì? Tóm lại, giao khoán là hình thức giao việc, giao tài sản kèm định mức và trách nhiệm cụ thể. Hiểu đúng từ “giao khoán” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong công việc và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.