Lớn lao là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Lớn lao

Lớn lao là gì? Lớn lao là tính từ chỉ sự vĩ đại, to lớn về quy mô, tầm quan trọng hoặc giá trị tinh thần, vượt xa mức bình thường. Đây là từ ngữ mang sắc thái trang trọng, thường dùng để ca ngợi những điều phi thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của “lớn lao” ngay bên dưới!

Lớn lao là gì?

Lớn lao là tính từ diễn tả sự to lớn, vĩ đại về mặt ý nghĩa, giá trị hoặc tầm ảnh hưởng, không chỉ đơn thuần về kích thước vật lý. Đây là từ Hán Việt ghép, mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết.

Trong tiếng Việt, “lớn lao” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ sự vĩ đại, có tầm quan trọng đặc biệt. Ví dụ: “Công lao lớn lao của các anh hùng dân tộc.”

Nghĩa về tinh thần: Diễn tả tình cảm, hy sinh cao cả. Ví dụ: “Tình mẫu tử lớn lao không gì sánh được.”

Nghĩa về quy mô: Chỉ sự việc có phạm vi rộng, ảnh hưởng sâu xa. Ví dụ: “Đây là dự án lớn lao nhất trong lịch sử công ty.”

Lớn lao có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lớn lao” là từ ghép thuần Việt, trong đó “lớn” chỉ kích thước, quy mô và “lao” là yếu tố láy tăng cường mức độ, tạo nên sắc thái trang trọng, thiêng liêng. Từ này phổ biến trong văn học và diễn ngôn chính thống.

Sử dụng “lớn lao” khi muốn nhấn mạnh giá trị tinh thần, ý nghĩa sâu sắc hoặc tầm quan trọng đặc biệt của sự vật, sự việc.

Cách sử dụng “Lớn lao”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lớn lao” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lớn lao” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, bài diễn văn, tác phẩm văn học. Ví dụ: “Sự nghiệp giải phóng dân tộc là nhiệm vụ lớn lao.”

Văn nói: Dùng khi muốn bày tỏ sự trân trọng, biết ơn sâu sắc. Ví dụ: “Ơn nghĩa của thầy cô thật lớn lao.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lớn lao”

Từ “lớn lao” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cha mẹ đã hy sinh lớn lao để nuôi con ăn học.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự hy sinh cao cả về mặt tinh thần và vật chất.

Ví dụ 2: “Đây là thành tựu lớn lao của nền khoa học nước nhà.”

Phân tích: Chỉ kết quả có giá trị vượt trội, đáng tự hào.

Ví dụ 3: “Anh ấy nuôi dưỡng ước mơ lớn lao từ thuở nhỏ.”

Phân tích: Diễn tả khát vọng to lớn, cao đẹp.

Ví dụ 4: “Trách nhiệm lớn lao đặt lên vai thế hệ trẻ.”

Phân tích: Chỉ nghĩa vụ quan trọng, có tầm ảnh hưởng sâu rộng.

Ví dụ 5: “Tình yêu thương lớn lao của bà dành cho cháu không bao giờ phai.”

Phân tích: Nhấn mạnh tình cảm sâu đậm, bền vững.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lớn lao”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lớn lao” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “lớn lao” cho vật chất đơn thuần không có giá trị tinh thần.

Cách dùng đúng: “Ngôi nhà to lớn” (không phải “ngôi nhà lớn lao”). “Lớn lao” dùng cho giá trị tinh thần, ý nghĩa.

Trường hợp 2: Nhầm “lớn lao” với “to lớn” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “To lớn” chỉ kích thước vật lý, “lớn lao” chỉ tầm quan trọng, giá trị tinh thần.

“Lớn lao”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lớn lao”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vĩ đại Nhỏ bé
To lớn Tầm thường
Cao cả Nhỏ nhặt
Phi thường Bình thường
Trọng đại Vụn vặt
Đồ sộ Kém cỏi

Kết luận

Lớn lao là gì? Tóm lại, lớn lao là tính từ chỉ sự vĩ đại, cao cả về giá trị tinh thần và tầm quan trọng. Hiểu đúng từ “lớn lao” giúp bạn diễn đạt chính xác và trang trọng hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.