Lợi danh là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Lợi danh

Lợi danh là gì? Lợi danh là khái niệm chỉ quyền lợi vật chất và danh vọng, tiếng tăm mà con người theo đuổi trong cuộc sống. Đây là cụm từ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn học, triết học để nói về sự ham muốn của cải và địa vị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “lợi danh” trong tiếng Việt nhé!

Lợi danh nghĩa là gì?

Lợi danh là cụm từ ghép từ “lợi” (lợi lộc, tiền của) và “danh” (công danh, tiếng tăm), chỉ chung những thứ con người thường ham muốn: của cải vật chất và danh tiếng xã hội. Đây là từ Hán-Việt, đồng nghĩa với “danh lợi”.

Trong cuộc sống, lợi danh mang nhiều sắc thái:

Trong văn học cổ: Lợi danh thường được nhắc đến với ý phê phán sự bon chen, chạy đuổi theo vật chất và địa vị. Nguyễn Công Trứ từng viết: “Chen chúc lợi danh đà chán ngắt, cúc tùng phong nguyệt mới vui sao.”

Trong triết học phương Đông: Lợi danh được xem là nguồn gốc của phiền não, khiến con người mất đi sự an nhiên tự tại.

Trong đời thường: Cụm từ này dùng để chỉ những người quá coi trọng tiền bạc và địa vị xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lợi danh”

Từ “lợi danh” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất phát từ chữ 利名 (Lì Míng) trong tiếng Hán. Sách Quốc sách ghi lời Trương Nghi: “Tranh danh giả ư triều, tranh lợi giả ư thị” – nghĩa là giành danh ở triều đình, giành lợi ở chợ búa.

Sử dụng “lợi danh” khi muốn nói về sự theo đuổi của cải, địa vị hoặc phê phán lối sống quá coi trọng vật chất.

Lợi danh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lợi danh” thường dùng trong văn chương, triết học, hoặc khi bàn luận về lối sống, giá trị cuộc đời, đặc biệt khi muốn nhắc nhở về sự phù phiếm của vật chất và danh vọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lợi danh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lợi danh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cái vòng danh lợi cong cong, kẻ hòng ra khỏi, người mong nhảy vào.”

Phân tích: Câu ca dao ví lợi danh như vòng xoáy, người này muốn thoát ra thì người khác lại muốn bước vào.

Ví dụ 2: “Anh ấy đã buông bỏ lợi danh để về quê sống an nhàn.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc từ bỏ sự nghiệp, tiền tài để tìm cuộc sống thanh thản.

Ví dụ 3: “Đừng vì lợi danh mà đánh mất chính mình.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở không nên quá ham muốn của cải, địa vị đến mức mất đi bản chất.

Ví dụ 4: “Chốn quan trường đầy rẫy những kẻ tranh giành lợi danh.”

Phân tích: Mô tả môi trường cạnh tranh về quyền lực và lợi ích.

Ví dụ 5: “Người quân tử không màng lợi danh phù phiếm.”

Phân tích: Nói về phẩm chất cao đẹp của người không bị vật chất và danh vọng chi phối.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lợi danh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lợi danh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Danh lợi Thanh đạm
Công danh An nhiên
Danh vọng Thanh bạch
Quyền lợi Đạm bạc
Tiền tài Tự tại
Phú quý Giản dị

Dịch “Lợi danh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lợi danh 利名 (Lì Míng) Fame and fortune 名利 (Meiri) 명리 (Myeongni)

Kết luận

Lợi danh là gì? Tóm lại, lợi danh là quyền lợi vật chất và danh vọng mà con người theo đuổi. Hiểu đúng từ “lợi danh” giúp bạn suy ngẫm về giá trị thực sự trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.