Loãng xương là gì? 🏥 Nghĩa và giải thích Loãng xương
Loãng xương là gì? Loãng xương là bệnh lý xương chuyển hóa khiến mật độ xương giảm dần, xương trở nên giòn, xốp và dễ gãy dù chỉ chấn thương nhẹ. Đây là căn bệnh thầm lặng thường gặp ở người cao tuổi và phụ nữ sau mãn kinh. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa loãng xương hiệu quả nhé!
Loãng xương nghĩa là gì?
Loãng xương (còn gọi là xốp xương, giòn xương) là tình trạng xương liên tục mỏng dần, mật độ chất khoáng trong xương giảm sút, khiến xương giòn và dễ gãy. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), loãng xương được chẩn đoán khi chỉ số T-score ≤ -2.5.
Trong y khoa: Loãng xương là bệnh chuyển hóa tiến triển, xảy ra khi quá trình hủy xương diễn ra nhanh hơn quá trình tạo xương mới. Gãy xương do loãng xương thường gặp ở cột sống, cổ xương đùi và cổ tay.
Trong đời sống: Bệnh được ví như “kẻ trộm thầm lặng” vì diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi xảy ra gãy xương.
Phân loại loãng xương:
– Loãng xương nguyên phát: Do tuổi tác hoặc mãn kinh ở phụ nữ.
– Loãng xương thứ phát: Do bệnh lý nền hoặc sử dụng thuốc corticoid kéo dài.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Loãng xương”
Từ “loãng xương” trong tiếng Anh là “osteoporosis”, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: “osteon” nghĩa là xương và “poros” nghĩa là lỗ hổng. Khái niệm này được WHO chính thức định nghĩa vào năm 1991 tại Thụy Sĩ.
Sử dụng từ “loãng xương” khi đề cập đến bệnh lý giảm mật độ xương, tình trạng xương yếu hoặc các vấn đề về sức khỏe xương khớp ở người trung niên và cao tuổi.
Loãng xương sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “loãng xương” được dùng trong lĩnh vực y khoa, khi trao đổi về sức khỏe xương khớp, hoặc khi mô tả tình trạng xương yếu, giòn ở người lớn tuổi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Loãng xương”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “loãng xương” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà ngoại tôi bị loãng xương nên phải uống canxi mỗi ngày.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa y khoa, chỉ bệnh lý giảm mật độ xương ở người cao tuổi.
Ví dụ 2: “Phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ loãng xương cao hơn nam giới.”
Phân tích: Nhấn mạnh đối tượng dễ mắc bệnh do suy giảm hormone estrogen.
Ví dụ 3: “Bác sĩ khuyên tôi đi đo mật độ xương để tầm soát loãng xương.”
Phân tích: Đề cập đến phương pháp chẩn đoán bệnh bằng kỹ thuật DEXA.
Ví dụ 4: “Loãng xương khiến xương giòn, dễ gãy khi té ngã.”
Phân tích: Mô tả hậu quả nguy hiểm của bệnh đối với sức khỏe.
Ví dụ 5: “Bổ sung vitamin D và canxi giúp phòng ngừa loãng xương hiệu quả.”
Phân tích: Đưa ra giải pháp dinh dưỡng để ngăn ngừa bệnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Loãng xương”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “loãng xương”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xốp xương | Xương chắc khỏe |
| Giòn xương | Xương cứng cáp |
| Mất xương | Mật độ xương cao |
| Thiểu xương | Xương đặc |
| Xương yếu | Xương khỏe mạnh |
| Thoái hóa xương | Xương dẻo dai |
Dịch “Loãng xương” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Loãng xương | 骨质疏松 (Gǔzhì shūsōng) | Osteoporosis | 骨粗鬆症 (Kotsusoshōshō) | 골다공증 (Goldagongjeung) |
Kết luận
Loãng xương là gì? Tóm lại, loãng xương là bệnh lý khiến xương giòn, xốp và dễ gãy. Hiểu rõ về bệnh giúp bạn chủ động phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe xương khớp hiệu quả.
