Lần lượt là gì? 🔄 Nghĩa và giải thích Lần lượt

Lần lượt là gì? Lần lượt là từ chỉ sự việc diễn ra theo thứ tự, hết cái này đến cái kia, không cùng một lúc. Đây là từ ngữ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày và văn viết tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng đúng và các ví dụ minh họa của từ “lần lượt” ngay bên dưới!

Lần lượt nghĩa là gì?

Lần lượt là phó từ diễn tả sự việc, hành động xảy ra theo trình tự trước sau, cái này tiếp nối cái kia một cách có thứ tự. Đây là từ ghép thuần Việt, thường dùng để nhấn mạnh tính tuần tự và trật tự trong diễn đạt.

Trong tiếng Việt, từ “lần lượt” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ thứ tự trước sau của sự việc hoặc hành động. Ví dụ: “Học sinh lần lượt vào lớp.”

Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự kế tiếp nhau theo thời gian. Ví dụ: “Các mùa lần lượt thay đổi.”

Trong văn viết: “Lần lượt” giúp câu văn mạch lạc, rõ ràng khi liệt kê hoặc trình bày theo trình tự.

Lần lượt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lần lượt” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “lần” (một lần, một bước) và “lượt” (một đợt, một phiên). Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời, gắn liền với cách diễn đạt có trật tự của người Việt.

Sử dụng “lần lượt” khi muốn nhấn mạnh thứ tự, trình tự của sự việc hoặc hành động.

Cách sử dụng “Lần lượt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lần lượt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lần lượt” trong tiếng Việt

Văn viết: Dùng khi liệt kê, trình bày theo thứ tự logic. Ví dụ: “Bài viết sẽ lần lượt giới thiệu các nội dung chính.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp để chỉ dẫn hoặc sắp xếp. Ví dụ: “Mọi người lần lượt lên xe nhé!”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lần lượt”

Từ “lần lượt” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Các thí sinh lần lượt bước lên sân khấu.”

Phân tích: Diễn tả hành động diễn ra theo thứ tự, người này tiếp nối người kia.

Ví dụ 2: “Cô giáo lần lượt gọi tên từng học sinh.”

Phân tích: Chỉ hành động gọi tên theo trình tự danh sách.

Ví dụ 3: “Những khó khăn lần lượt được giải quyết.”

Phân tích: Diễn tả quá trình xử lý vấn đề theo từng bước.

Ví dụ 4: “Chúng tôi lần lượt ghé thăm các địa điểm du lịch.”

Phân tích: Chỉ việc đến từng nơi theo thứ tự đã định.

Ví dụ 5: “Các món ăn lần lượt được dọn ra bàn.”

Phân tích: Diễn tả việc phục vụ theo trình tự món.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lần lượt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lần lượt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lần lượt” với “lần hồi” (dần dần, từ từ).

Cách dùng đúng: “Học sinh lần lượt ra về” (theo thứ tự), không phải “lần hồi ra về”.

Trường hợp 2: Dùng “lần lượt” khi sự việc xảy ra đồng thời.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “lần lượt” khi có thứ tự trước sau rõ ràng.

“Lần lượt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lần lượt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuần tự Đồng thời
Theo thứ tự Cùng lúc
Kế tiếp Song song
Nối tiếp Một lượt
Từng cái một Đồng loạt
Lần hồi Cùng một lần

Kết luận

Lần lượt là gì? Tóm lại, lần lượt là từ diễn tả sự việc diễn ra theo thứ tự trước sau, hết cái này đến cái kia. Hiểu đúng từ “lần lượt” giúp bạn diễn đạt mạch lạc và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.