Lở tở là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lở tở

Lở tở là gì? Lở tở là từ láy miêu tả trạng thái lôi thôi, luộm thuộm, không gọn gàng trong ăn mặc hoặc làm việc. Đây là từ mang sắc thái phê bình nhẹ, thường dùng trong văn nói dân gian để nhắc nhở ai đó chỉn chu hơn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “lở tở” ngay bên dưới!

Lở tở nghĩa là gì?

Lở tở là từ láy tượng hình, chỉ vẻ ngoài lôi thôi, xộc xệch, thiếu chỉnh tề trong cách ăn mặc hoặc cách làm việc. Đây là tính từ mang sắc thái không trang trọng, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “lở tở” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Miêu tả người ăn mặc không gọn gàng, quần áo xộc xệch. Ví dụ: “Sao ăn mặc lở tở thế kia?”

Nghĩa mở rộng: Chỉ cách làm việc cẩu thả, không cẩn thận, qua loa. Ví dụ: “Làm ăn lở tở nên hỏng việc.”

Trong văn nói: Thường dùng để nhắc nhở, phê bình nhẹ nhàng về sự thiếu chỉn chu của ai đó.

Lở tở có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lở tở” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình được hình thành để miêu tả trạng thái không gọn gàng, thiếu ngăn nắp. Từ này phổ biến trong văn nói dân gian, đặc biệt ở các vùng nông thôn Việt Nam.

Sử dụng “lở tở” khi muốn miêu tả hoặc nhắc nhở ai đó về sự lôi thôi trong ăn mặc, làm việc.

Cách sử dụng “Lở tở”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lở tở” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lở tở” trong tiếng Việt

Tính từ: Miêu tả trạng thái lôi thôi, không chỉnh tề. Ví dụ: ăn mặc lở tở, đầu tóc lở tở.

Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính nhắc nhở hoặc phê bình nhẹ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lở tở”

Từ “lở tở” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con gái mà ăn mặc lở tở quá!”

Phân tích: Dùng như tính từ, phê bình cách ăn mặc không gọn gàng.

Ví dụ 2: “Anh ấy đi làm mà đầu tóc lở tở như vừa ngủ dậy.”

Phân tích: Miêu tả vẻ ngoài thiếu chỉnh tề, không chải chuốt.

Ví dụ 3: “Làm việc lở tở thế này sao mà lên lương được.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ cách làm việc cẩu thả, qua loa.

Ví dụ 4: “Sửa lại áo đi, trông lở tở lắm.”

Phân tích: Lời nhắc nhở về trang phục xộc xệch.

Ví dụ 5: “Căn phòng bừa bộn lở tở, chẳng ra đâu vào đâu.”

Phân tích: Miêu tả không gian lộn xộn, thiếu ngăn nắp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lở tở”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lở tở” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lở tở” với “lơ tơ” hoặc “lờ tờ” (sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết “lở tở” với “lở” mang dấu hỏi, “tở” mang dấu hỏi.

Trường hợp 2: Dùng “lở tở” trong văn viết trang trọng.

Cách dùng đúng: Chỉ nên dùng “lở tở” trong văn nói hoặc văn phong thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.

“Lở tở”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lở tở”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lôi thôi Gọn gàng
Luộm thuộm Chỉnh tề
Xộc xệch Ngăn nắp
Bừa bãi Tươm tất
Cẩu thả Chỉn chu
Nhếch nhác Tề chỉnh

Kết luận

Lở tở là gì? Tóm lại, lở tở là từ láy miêu tả trạng thái lôi thôi, luộm thuộm trong ăn mặc hoặc làm việc. Hiểu đúng từ “lở tở” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và giao tiếp tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.