Tàu sân bay là gì? 🚢 Nghĩa chi tiết

Tuyên bố là gì? Tuyên bố là hành động công khai nói rõ quan điểm, lập trường hoặc quyết định của cá nhân, tổ chức trước công chúng. Đây là từ thường xuất hiện trong lĩnh vực chính trị, ngoại giao, pháp luật và truyền thông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các loại tuyên bố phổ biến ngay bên dưới!

Tuyên bố nghĩa là gì?

Tuyên bố là việc nói ra một cách công khai, chính thức về quan điểm, lập trường, quyết định hoặc thông tin quan trọng để mọi người cùng biết. Đây vừa là danh từ vừa là động từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “tuyên bố” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa động từ: Hành động công bố, nói rõ ràng trước đám đông. Ví dụ: “Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp.”

Nghĩa danh từ: Văn bản hoặc lời nói chính thức được công bố. Ví dụ: “Bản tuyên bố chung giữa hai nước.”

Trong chính trị – ngoại giao: Tuyên bố là văn kiện quan trọng thể hiện lập trường quốc gia. Ví dụ: Tuyên bố Độc lập, Tuyên bố nhân quyền.

Trong đời thường: Chỉ việc khẳng định công khai một điều gì đó. Ví dụ: “Anh ấy tuyên bố sẽ nghỉ việc.”

Tuyên bố có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuyên bố” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “tuyên” (宣) nghĩa là loan truyền, phổ biến và “bố” (布) nghĩa là bày ra, công bố. Ghép lại, tuyên bố nghĩa là công khai nói cho mọi người biết.

Sử dụng “tuyên bố” khi muốn nhấn mạnh tính chính thức, công khai của thông tin được đưa ra.

Cách sử dụng “Tuyên bố”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyên bố” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuyên bố” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động công bố chính thức. Ví dụ: tuyên bố độc lập, tuyên bố kết quả, tuyên bố lập trường.

Danh từ: Chỉ văn bản, lời nói được công bố. Ví dụ: bản tuyên bố, lời tuyên bố, tuyên bố chung.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyên bố”

Từ “tuyên bố” được dùng trong nhiều ngữ cảnh trang trọng và đời thường:

Ví dụ 1: “Ngày 291945, Bác Hồ đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động công bố chính thức sự kiện lịch sử.

Ví dụ 2: “Hai bên đã ra bản tuyên bố chung sau hội nghị.”

Phân tích: Danh từ chỉ văn kiện chính thức.

Ví dụ 3: “Công ty tuyên bố phá sản sau nhiều năm thua lỗ.”

Phân tích: Động từ trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp luật.

Ví dụ 4: “Cô ấy tuyên bố sẽ kết hôn vào cuối năm.”

Phân tích: Động từ trong đời thường, nghĩa là công khai thông báo.

Ví dụ 5: “Lời tuyên bố của ông ấy gây chấn động dư luận.”

Phân tích: Danh từ chỉ phát ngôn được công bố.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyên bố”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyên bố” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuyên bố” với “thông báo” trong ngữ cảnh trang trọng.

Cách dùng đúng: “Tuyên bố” mang tính chính thức, quan trọng hơn “thông báo”. Ví dụ: “Tuyên bố độc lập” (không phải “thông báo độc lập”).

Trường hợp 2: Lạm dụng “tuyên bố” trong ngữ cảnh thông thường.

Cách dùng đúng: Với việc nhỏ, nên dùng “nói”, “cho biết”. Ví dụ: “Mẹ nói con đi ngủ sớm” (không nên: “Mẹ tuyên bố con đi ngủ sớm”).

“Tuyên bố”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyên bố”:

Từ Đồng Nghĩa

Từ Trái Nghĩa

Công bố

Giấu kín

Tuyên ngôn

Im lặng

Phát biểu

Che đậy

Khẳng định

Bưng bít

Thông cáo

Giữ bí mật

Loan báo

Phủ nhận

Kết luận

Tuyên bố là gì? Tóm lại, tuyên bố là hành động hoặc văn bản công khai nói rõ quan điểm, quyết định một cách chính thức. Hiểu đúng từ “tuyên bố” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.