Lỗ chân lông là gì? 🧬 Nghĩa Lỗ chân lông
Lỗ chân lông là gì? Lỗ chân lông là những lỗ nhỏ trên bề mặt da, nơi nang lông tiếp xúc với môi trường bên ngoài và có chức năng bài tiết mồ hôi, bã nhờn. Đây là cấu trúc quan trọng giúp da “thở” và duy trì độ ẩm tự nhiên. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, chức năng và cách chăm sóc lỗ chân lông đúng cách nhé!
Lỗ chân lông nghĩa là gì?
Lỗ chân lông là các lỗ mở nhỏ trên da có thể nhìn thấy bằng mắt thường, là nơi chứa nang lông và tuyến bã nhờn, có nhiệm vụ tiết dầu và mồ hôi để cân bằng độ ẩm cho da.
Trên cơ thể người có hàng triệu lỗ chân lông, tập trung nhiều nhất ở vùng mặt, ngực, lưng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ da khỏi vi khuẩn và giữ cho làn da không bị khô.
Trong chăm sóc da: Lỗ chân lông khỏe mạnh giúp da thông thoáng, hấp thu dưỡng chất tốt. Ngược lại, lỗ chân lông bị tắc nghẽn sẽ gây mụn, viêm nhiễm.
Trong y học da liễu: Kích thước lỗ chân lông phản ánh tình trạng da. Da dầu thường có lỗ chân lông to hơn do tuyến bã nhờn hoạt động mạnh.
Trong đời sống: Cụm từ “lỗ chân lông” thường xuất hiện khi nói về làm đẹp, skincare, hoặc các vấn đề da liễu như mụn, da nhờn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lỗ chân lông”
“Lỗ chân lông” là từ thuần Việt, ghép từ “lỗ” (khe hở) và “chân lông” (gốc sợi lông), chỉ các lỗ nhỏ trên da nơi lông mọc ra.
Trong tiếng Hán-Việt, lỗ chân lông còn được gọi là “mao khổng” (毛孔), trong đó “mao” nghĩa là lông, “khổng” nghĩa là lỗ.
Lỗ chân lông sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lỗ chân lông” được dùng khi nói về cấu trúc da, chăm sóc da mặt, điều trị mụn, hoặc mô tả tình trạng da dầu, da khô trong lĩnh vực làm đẹp và y học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lỗ chân lông”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lỗ chân lông” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Da mặt em bị lỗ chân lông to, nhìn rất mất thẩm mỹ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả tình trạng da có lỗ chân lông giãn nở, thường gặp ở da dầu.
Ví dụ 2: “Tẩy trang kỹ giúp lỗ chân lông không bị tắc nghẽn.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm sạch da để giữ lỗ chân lông thông thoáng.
Ví dụ 3: “Serum vitamin C giúp se khít lỗ chân lông hiệu quả.”
Phân tích: Đề cập đến sản phẩm chăm sóc da có tác dụng thu nhỏ lỗ chân lông.
Ví dụ 4: “Nắng nóng khiến lỗ chân lông tiết nhiều dầu hơn.”
Phân tích: Giải thích mối liên hệ giữa thời tiết và hoạt động của tuyến bã nhờn trong lỗ chân lông.
Ví dụ 5: “Lão hóa làm collagen suy giảm, khiến lỗ chân lông ngày càng to.”
Phân tích: Nêu nguyên nhân sinh học khiến lỗ chân lông giãn nở theo tuổi tác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lỗ chân lông”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “lỗ chân lông”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Nang lông | Da kín (không có lỗ) |
| Mao khổng | Bề mặt nhẵn mịn |
| Lỗ nang | Da trơn láng |
| Chân lông | Da không lỗ chân lông |
| Pore (tiếng Anh) | Da mịn màng |
Dịch “Lỗ chân lông” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lỗ chân lông | 毛孔 (Máokǒng) | Pore | 毛穴 (Keana) | 모공 (Mogong) |
Kết luận
Lỗ chân lông là gì? Tóm lại, lỗ chân lông là cấu trúc quan trọng trên da, giúp bài tiết mồ hôi và bã nhờn. Chăm sóc đúng cách sẽ giữ da khỏe mạnh, mịn màng.
