Thuỷ phi cơ là gì? ✈️ Khái niệm chi tiết

Thuỷ phi cơ là gì? Thuỷ phi cơ là loại máy bay có cánh cố định, được thiết kế đặc biệt để cất cánh và hạ cánh trên mặt nước. Đây là phương tiện hàng không độc đáo, kết hợp giữa khả năng bay và hoạt động trên mặt nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “thuỷ phi cơ” trong tiếng Việt nhé!

Thuỷ phi cơ nghĩa là gì?

Thuỷ phi cơ là loại máy bay được trang bị phao nổi hoặc thân tàu, cho phép cất cánh và hạ cánh trực tiếp trên mặt nước thay vì đường băng thông thường. Đây là khái niệm trong lĩnh vực hàng không.

Trong thực tế, thuỷ phi cơ được chia thành hai loại chính:

Máy bay phao (Floatplane): Loại máy bay có các phao nổi mảnh mai gắn dưới thân, giúp nổi và di chuyển trên mặt nước. Thường có hai phao chính hoặc một phao lớn ở giữa kèm hai phao nhỏ ở cánh.

Thuyền bay (Flying boat): Loại máy bay sử dụng chính thân máy bay làm phần nổi, thiết kế tương tự thân tàu thuyền. Phần lớn có thêm phao phụ ở hai bên cánh để giữ thăng bằng.

Tại Việt Nam, thuỷ phi cơ được sử dụng phổ biến trong du lịch ngắm cảnh vịnh Hạ Long, mang đến trải nghiệm độc đáo cho du khách khi chiêm ngưỡng di sản thiên nhiên thế giới từ trên cao.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thuỷ phi cơ”

Từ “thuỷ phi cơ” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ ba yếu tố: “thuỷ” (水) nghĩa là nước, “phi” (飛) nghĩa là bay, và “cơ” (機) nghĩa là máy. Trong tiếng Anh, thuỷ phi cơ được gọi là “seaplane” hoặc “hydroplane”.

Sử dụng từ “thuỷ phi cơ” khi nói về loại máy bay có khả năng hoạt động trên mặt nước, trong các ngữ cảnh hàng không, du lịch hoặc quân sự.

Thuỷ phi cơ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thuỷ phi cơ” được dùng khi mô tả phương tiện bay trên mặt nước, trong lĩnh vực du lịch ngắm cảnh, vận chuyển hành khách đến vùng hải đảo, cứu hộ trên biển hoặc tuần tra hàng hải.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thuỷ phi cơ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thuỷ phi cơ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Du khách hào hứng trải nghiệm chuyến bay thuỷ phi cơ ngắm vịnh Hạ Long từ trên cao.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại máy bay phục vụ du lịch có khả năng cất hạ cánh trên mặt nước.

Ví dụ 2: “Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, thuỷ phi cơ đóng vai trò quan trọng trong trinh sát và tuần tra biển.”

Phân tích: Chỉ loại máy bay quân sự hoạt động trên mặt nước phục vụ mục đích quốc phòng.

Ví dụ 3: “Hãng Hàng không Hải Âu là đơn vị duy nhất vận hành thuỷ phi cơ thương mại tại Việt Nam.”

Phân tích: Đề cập đến dịch vụ hàng không đặc biệt sử dụng máy bay có thể đáp trên mặt nước.

Ví dụ 4: “Thuỷ phi cơ có thể tiếp cận những vùng hải đảo xa xôi mà máy bay thông thường không thể đến được.”

Phân tích: Nhấn mạnh ưu điểm của loại máy bay này trong việc kết nối các vùng khó tiếp cận.

Ví dụ 5: “Chiếc thuỷ phi cơ lướt nhẹ trên mặt nước trước khi cất cánh bay lên bầu trời.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm hoạt động độc đáo của loại máy bay này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thuỷ phi cơ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuỷ phi cơ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Máy bay nước Máy bay đường băng
Máy bay thuỷ Phi cơ mặt đất
Tàu bay nước Máy bay thông thường
Thuyền bay Trực thăng
Phi cơ đáp nước Máy bay phản lực
Seaplane Airplane

Dịch “Thuỷ phi cơ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thuỷ phi cơ 水上飞机 (Shuǐshàng fēijī) Seaplane 水上飛行機 (Suijō hikōki) 수상비행기 (Susang bihaenggi)

Kết luận

Thuỷ phi cơ là gì? Tóm lại, thuỷ phi cơ là loại máy bay đặc biệt có khả năng cất hạ cánh trên mặt nước, mang ý nghĩa quan trọng trong hàng không, du lịch và quân sự. Hiểu đúng từ “thuỷ phi cơ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.