Lĩnh xướng là gì? 🗣️ Nghĩa và giải thích Lĩnh xướng

Lĩnh xướng là gì? Lĩnh xướng là hình thức hát trong đó một người hát chính dẫn dắt, sau đó tập thể hoặc dàn đồng ca hát theo đáp lại. Đây là thuật ngữ âm nhạc phổ biến trong các bài hát tập thể, dân ca và hợp xướng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt lĩnh xướng với các hình thức hát khác ngay bên dưới!

Lĩnh xướng nghĩa là gì?

Lĩnh xướng là cách trình diễn âm nhạc trong đó một người (hoặc một nhóm nhỏ) hát trước, sau đó tập thể còn lại hát đáp lại hoặc hát theo. Đây là danh từ chỉ hình thức biểu diễn có tính đối đáp trong ca hát.

Trong tiếng Việt, từ “lĩnh xướng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Người hát dẫn đầu, khởi xướng giai điệu để tập thể hát theo.

Trong âm nhạc chuyên nghiệp: Giọng hát solo dẫn dắt trong các tác phẩm hợp xướng, giao hưởng hợp xướng.

Trong sinh hoạt tập thể: Người bắt nhịp, hát trước trong các buổi sinh hoạt văn nghệ, lễ hội, đội nhóm.

Lĩnh xướng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lĩnh xướng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “lĩnh” (領) nghĩa là dẫn đầu, đứng đầu; “xướng” (唱) nghĩa là hát, ca hát. Ghép lại, “lĩnh xướng” mang nghĩa người hát dẫn đầu.

Sử dụng “lĩnh xướng” khi nói về hình thức hát có người dẫn và tập thể đáp lại, phổ biến trong dân ca, hợp xướng và các hoạt động văn nghệ tập thể.

Cách sử dụng “Lĩnh xướng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lĩnh xướng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lĩnh xướng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hình thức trình diễn hoặc người đảm nhận vai trò hát dẫn. Ví dụ: phần lĩnh xướng, người lĩnh xướng.

Động từ: Chỉ hành động hát dẫn đầu. Ví dụ: Cô ấy lĩnh xướng bài hát này.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lĩnh xướng”

Từ “lĩnh xướng” được dùng trong nhiều ngữ cảnh âm nhạc và sinh hoạt tập thể:

Ví dụ 1: “Phần lĩnh xướng do nghệ sĩ Thanh Hoa thể hiện rất xuất sắc.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ đoạn hát solo trong tác phẩm hợp xướng.

Ví dụ 2: “Trong bài dân ca quan họ, người lĩnh xướng thường là liền anh hoặc liền chị.”

Phân tích: Chỉ người đảm nhận vai trò hát dẫn trong dân ca.

Ví dụ 3: “Anh ấy lĩnh xướng bài ‘Nối vòng tay lớn’ trong đêm lửa trại.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động hát dẫn để mọi người hát theo.

Ví dụ 4: “Hình thức lĩnh xướng – hòa giọng tạo nên sự sinh động cho buổi biểu diễn.”

Phân tích: Mô tả cấu trúc trình diễn có phần solo và phần tập thể.

Ví dụ 5: “Giọng lĩnh xướng cần trong trẻo, vang xa để dẫn dắt dàn đồng ca.”

Phân tích: Nói về yêu cầu chất giọng của người hát dẫn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lĩnh xướng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lĩnh xướng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lĩnh xướng” với “đơn ca” hoặc “solo.”

Cách dùng đúng: “Lĩnh xướng” là hát dẫn để tập thể hát theo, còn “đơn ca/solo” là hát một mình hoàn toàn độc lập.

Trường hợp 2: Viết sai thành “lãnh xướng” hoặc “linh xướng.”

Cách dùng đúng: Luôn viết là “lĩnh” với dấu ngã, không phải “lãnh” hay “linh.”

“Lĩnh xướng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lĩnh xướng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hát dẫn Hòa giọng
Khởi xướng Đồng ca
Dẫn hát Hợp xướng
Bắt giọng Tề xướng
Solo dẫn Hát tập thể
Xướng ngôn Hát đồng thanh

Kết luận

Lĩnh xướng là gì? Tóm lại, lĩnh xướng là hình thức hát trong đó một người hát dẫn trước, tập thể hát đáp lại. Hiểu đúng từ “lĩnh xướng” giúp bạn sử dụng thuật ngữ âm nhạc chính xác và tham gia các hoạt động văn nghệ hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.