Lính đánh thuê là gì? 💰 Nghĩa Lính đánh thuê

Lính đánh thuê là gì? Lính đánh thuê là những người tham gia xung đột vũ trang không phải vì quốc gia mà vì tiền công, hoạt động theo hợp đồng thuê mướn từ các tổ chức hoặc chính phủ nước ngoài. Đây là nghề được xem là lâu đời thứ hai trên thế giới, gắn liền với nhiều tranh cãi về đạo đức và pháp lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và quy định pháp luật về lính đánh thuê nhé!

Lính đánh thuê nghĩa là gì?

Lính đánh thuê (tiếng Anh: Mercenary) là những người lính chiến đấu không thuộc quân đội chính quy của bất kỳ quốc gia nào, mà hoạt động theo hợp đồng thuê mướn nhằm mục đích kiếm tiền hoặc lợi ích cá nhân.

Khác với quân nhân thông thường, lính đánh thuê không phục vụ cho lý tưởng quốc gia hay nghĩa vụ công dân. Họ tham gia chiến trận vì được trả công cao hơn mức lương của binh sĩ chính quy.

Trong lịch sử: Lính đánh thuê đã tồn tại hơn 4.000 năm. Quân đội của vua Shulgi (triều đại Ur, khoảng 2029-1982 TCN) đã sử dụng quân đánh thuê. Alexander Đại đế cũng có 5.000 quân đánh thuê nước ngoài khi tiến đánh đế chế Ba Tư.

Trong thời hiện đại: Hầu hết lính đánh thuê hoạt động thông qua các công ty quân sự tư nhân (PMC). Họ thường là cựu quân nhân đã giải ngũ, nhận hợp đồng thực hiện nhiệm vụ quân sự mà chính phủ không muốn sử dụng lực lượng vũ trang chính thức.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lính đánh thuê”

Từ “Mercenary” có nguồn gốc từ tiếng Latin “merces”, nghĩa là “tiền lương” hoặc “tiền công”. Do đó, tiền là động lực chính của lính đánh thuê.

Sử dụng cụm từ “lính đánh thuê” khi nói về những người lính chiến đấu vì tiền, không thuộc quân đội chính quy, hoặc khi đề cập đến các công ty quân sự tư nhân trong các cuộc xung đột quốc tế.

Lính đánh thuê sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “lính đánh thuê” được dùng khi mô tả lực lượng vũ trang phi chính quy, trong các bài viết về chiến tranh, an ninh quốc tế, hoặc khi phân tích các vấn đề pháp lý liên quan.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lính đánh thuê”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “lính đánh thuê” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong cuộc xung đột tại châu Phi, nhiều bên đã sử dụng lính đánh thuê để tăng cường lực lượng.”

Phân tích: Mô tả vai trò thực tế của lính đánh thuê trong chiến tranh hiện đại.

Ví dụ 2: “Công ty Wagner là tổ chức lính đánh thuê nổi tiếng của Nga.”

Phân tích: Chỉ một công ty quân sự tư nhân cụ thể hoạt động như lực lượng đánh thuê.

Ví dụ 3: “Theo pháp luật Việt Nam, làm lính đánh thuê có thể bị phạt tù từ 5 đến 15 năm.”

Phân tích: Đề cập đến quy định pháp luật về hành vi làm lính đánh thuê.

Ví dụ 4: “Vương quốc Anh đã thuê lính Đức để chống lại người Mỹ trong cuộc Cách mạng Mỹ.”

Phân tích: Ví dụ lịch sử về việc sử dụng lính đánh thuê trong chiến tranh.

Ví dụ 5: “Lính đánh thuê không được hưởng quyền tù binh chiến tranh theo Công ước Geneva.”

Phân tích: Nêu quy chế pháp lý quốc tế đối với lính đánh thuê.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lính đánh thuê”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lính đánh thuê”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quân đánh thuê Quân đội chính quy
Lính mướn Lính nghĩa vụ
Nhà thầu quân sự Lính tình nguyện
Binh sĩ hợp đồng Quân nhân chuyên nghiệp
Lính viễn chinh tư nhân Dân quân tự vệ

Dịch “Lính đánh thuê” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lính đánh thuê 雇佣兵 (Gùyōng bīng) Mercenary 傭兵 (Yōhei) 용병 (Yongbyeong)

Kết luận

Lính đánh thuê là gì? Tóm lại, lính đánh thuê là những người lính chiến đấu vì tiền, không thuộc quân đội chính quy. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm bắt các vấn đề quân sự và pháp lý quốc tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.