Liệt sĩ là gì? 🎖️ Ý nghĩa, cách dùng Liệt sĩ

Liệt sĩ là gì? Liệt sĩ là người đã hy sinh vì sự nghiệp cách mạng, giải phóng dân tộc, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hoặc vì lợi ích của Nhà nước, của Nhân dân. Đây là danh hiệu cao quý được Nhà nước trao tặng để tôn vinh những người con ưu tú đã ngã xuống vì độc lập, tự do. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “liệt sĩ” trong tiếng Việt nhé!

Liệt sĩ nghĩa là gì?

Liệt sĩ là từ Hán-Việt dùng để chỉ những người cứng cỏi, cương trực, đã hy sinh vì nước vì dân, không chịu khuất phục trước kẻ thù. Đây là danh hiệu trang trọng trong văn hóa Việt Nam.

Trong tiếng Việt, từ “liệt sĩ” được cấu tạo từ hai yếu tố Hán-Việt:

Về chữ “liệt” (烈): Thuộc bộ hỏa, nghĩa gốc là “cháy mạnh”, sau phái sinh thành nghĩa “mạnh mẽ, cứng cỏi, cương trực, hy sinh vì chính nghĩa”. Từ này không mang nghĩa “chết” như nhiều người lầm tưởng.

Về chữ “sĩ” (士): Là tiếng tôn xưng đối với người có đức hạnh lớn, có chí khí cao. Cụ Nguyễn Đình Chiểu gọi người nông dân Cần Giuộc là “nghĩa sĩ” cũng với nghĩa này.

Theo pháp luật Việt Nam: Liệt sĩ là người đã hy sinh vì sự nghiệp cách mạng, được cơ quan có thẩm quyền công nhận theo quy định của Pháp lệnh ưu đãi người có công với cách mạng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Liệt sĩ”

Từ “liệt sĩ” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện từ xa xưa trong văn hóa phương Đông để tôn vinh những người hy sinh vì chính nghĩa.

Sử dụng từ “liệt sĩ” khi nói về những người đã ngã xuống vì Tổ quốc, trong các dịp tưởng niệm, tri ân hoặc khi nhắc đến nghĩa trang, bia tưởng niệm.

Liệt sĩ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “liệt sĩ” được dùng trong các văn bản chính thức, lễ tưởng niệm, khi nói về người có công với cách mạng, hoặc khi đề cập đến ngày 27/7 – Ngày Thương binh Liệt sĩ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liệt sĩ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liệt sĩ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tổ quốc đời đời ghi nhớ công ơn các anh hùng liệt sĩ.”

Phân tích: Câu nói trang trọng thể hiện lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh vì đất nước.

Ví dụ 2: “Võ Thị Sáu được coi là một liệt sĩ và nữ anh hùng dân tộc Việt Nam.”

Phân tích: Dùng để tôn vinh cá nhân cụ thể đã hy sinh vì sự nghiệp cách mạng.

Ví dụ 3: “Gia đình được cấp bằng Tổ quốc ghi công vì có con là liệt sĩ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính về chế độ chính sách.

Ví dụ 4: “Mỗi năm vào ngày 27/7, cả nước tổ chức lễ viếng nghĩa trang liệt sĩ.”

Phân tích: Nói về hoạt động tri ân trong ngày Thương binh Liệt sĩ.

Ví dụ 5: “Các liệt sĩ vô danh vẫn được nhân dân đời đời tưởng nhớ.”

Phân tích: Chỉ những người hy sinh nhưng chưa xác định được danh tính.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liệt sĩ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liệt sĩ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tử sĩ Kẻ phản bội
Nghĩa sĩ Kẻ đào ngũ
Anh hùng Hèn nhát
Tiên liệt Kẻ bán nước
Chiến sĩ hy sinh Kẻ đầu hàng
Người có công Kẻ phản quốc

Dịch “Liệt sĩ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Liệt sĩ 烈士 (Lièshì) Martyr 烈士 (Resshi) 열사 (Yeolsa)

Kết luận

Liệt sĩ là gì? Tóm lại, liệt sĩ là danh hiệu cao quý dành cho những người đã hy sinh vì Tổ quốc, vì nhân dân. Hiểu đúng từ “liệt sĩ” giúp chúng ta thể hiện lòng tri ân sâu sắc đối với các anh hùng đã ngã xuống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.