Liên thanh là gì? 🎵 Nghĩa, giải thích Liên thanh

Liên thanh là gì? Liên thanh là từ chỉ sự liên tục, không ngắt quãng, thường dùng để mô tả tiếng súng bắn liên tục hoặc lời nói dồn dập không ngừng. Đây là từ Hán-Việt quen thuộc trong quân sự và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “liên thanh” trong tiếng Việt nhé!

Liên thanh nghĩa là gì?

Liên thanh là trạng thái phát ra âm thanh liên tục, không ngắt quãng, thường dùng để chỉ tiếng súng bắn liên tục hoặc lời nói dồn dập. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “liên” (連) nghĩa là liên tục, nối tiếp; “thanh” (聲) nghĩa là tiếng, âm thanh.

Trong cuộc sống, từ “liên thanh” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong quân sự: Súng liên thanh là loại súng có khả năng bắn nhiều viên đạn liên tục chỉ với một lần bóp cò. Ví dụ: súng máy, tiểu liên, trung liên đều thuộc nhóm vũ khí liên thanh.

Trong giao tiếp đời thường: “Nói liên thanh” mô tả cách nói nhanh, dồn dập, không ngừng nghỉ. Thường mang sắc thái hài hước hoặc hơi tiêu cực khi chỉ người nói quá nhiều.

Trong văn học: Từ “liên thanh” được dùng để tạo hình ảnh sinh động, diễn tả âm thanh liên tục như tiếng pháo, tiếng cười, tiếng vỗ tay.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Liên thanh”

Từ “liên thanh” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện phổ biến từ khi vũ khí tự động được phát minh vào cuối thế kỷ 19. Tại Việt Nam, từ này thông dụng trong thời kỳ chiến tranh và vẫn được sử dụng rộng rãi đến nay.

Sử dụng từ “liên thanh” khi mô tả âm thanh liên tục, đặc biệt là tiếng súng hoặc lời nói dồn dập.

Liên thanh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “liên thanh” được dùng khi nói về vũ khí bắn tự động, mô tả tiếng động liên tục, hoặc diễn tả cách nói chuyện nhanh, không ngừng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liên thanh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liên thanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tiếng súng liên thanh vang lên trong đêm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, mô tả tiếng súng máy bắn liên tục.

Ví dụ 2: “Cô ấy nói liên thanh suốt buổi, không ai chen được câu nào.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người nói nhiều, nói nhanh không ngừng.

Ví dụ 3: “Khẩu tiểu liên AK-47 là vũ khí liên thanh phổ biến nhất thế giới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật quân sự, mô tả loại súng tự động.

Ví dụ 4: “Pháo hoa nổ liên thanh trong đêm giao thừa.”

Phân tích: Mô tả tiếng pháo nổ liên tục, tạo không khí lễ hội.

Ví dụ 5: “Khán giả vỗ tay liên thanh tán thưởng nghệ sĩ.”

Phân tích: Diễn tả tiếng vỗ tay liên tục, nhiệt liệt không ngớt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liên thanh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liên thanh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Liên tục Ngắt quãng
Dồn dập Đứt đoạn
Liên hồi Gián đoạn
Không ngừng Thưa thớt
Rền vang Im lặng
Xối xả Lẻ tẻ

Dịch “Liên thanh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Liên thanh 連聲 (Lián shēng) Continuous sound / Automatic (súng) 連声 (Rensei) 연성 (Yeonseong)

Kết luận

Liên thanh là gì? Tóm lại, liên thanh là từ chỉ âm thanh phát ra liên tục, thường dùng trong quân sự (súng liên thanh) hoặc mô tả lời nói dồn dập. Hiểu đúng từ “liên thanh” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.