Liên hồi kỳ trận là gì? ⚔️ Nghĩa Liên hồi kỳ trận
Liên hồi kỳ trận là gì? Liên hồi kỳ trận là thành ngữ chỉ sự việc hoặc hành động diễn ra liên tục, dồn dập, hết đợt này đến đợt khác không ngừng nghỉ. Đây là cách nói quen thuộc trong khẩu ngữ tiếng Việt, thường dùng để miêu tả cường độ mạnh mẽ của một hiện tượng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Liên hồi kỳ trận nghĩa là gì?
Liên hồi kỳ trận là thành ngữ tiếng Việt, nghĩa là sự việc hoặc hành động xảy ra liên tiếp, dồn dập, hết đợt này đến đợt khác. Đây là cách diễn đạt trong khẩu ngữ, nhấn mạnh tính liên tục và cường độ cao của một hiện tượng.
Trong cuộc sống, “liên hồi kỳ trận” thường được dùng để miêu tả:
Hiện tượng tự nhiên: Gió giật liên hồi kỳ trận, mưa rơi liên hồi kỳ trận – chỉ những cơn gió, cơn mưa dồn dập không ngớt.
Âm thanh: Súng bắn liên hồi kỳ trận, pháo nổ liên hồi kỳ trận – diễn tả tiếng động liên tục, không có khoảng nghỉ.
Hành động của con người: Hắt hơi liên hồi kỳ trận, ho liên hồi kỳ trận – chỉ những phản ứng cơ thể xảy ra nhiều lần liên tiếp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Liên hồi kỳ trận”
Thành ngữ “liên hồi kỳ trận” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “liên” (連) nghĩa là liên tiếp, “hồi” (回) là lần, đợt, “kỳ” (期) là kỳ hạn, “trận” (陣) là trận đánh hoặc đợt. Nghĩa gốc ám chỉ những trận đánh diễn ra liên tiếp nhiều đợt.
Sử dụng “liên hồi kỳ trận” khi muốn nhấn mạnh tính liên tục, dồn dập của sự việc, thường mang sắc thái mạnh mẽ, không ngừng nghỉ.
Liên hồi kỳ trận sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “liên hồi kỳ trận” được dùng khi miêu tả hiện tượng tự nhiên dồn dập, âm thanh liên tục, hoặc hành động lặp lại nhiều lần không ngớt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liên hồi kỳ trận”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “liên hồi kỳ trận”:
Ví dụ 1: “Đêm qua gió giật liên hồi kỳ trận, cây cối đổ ngã khắp nơi.”
Phân tích: Diễn tả cơn gió mạnh, giật liên tục nhiều đợt không ngừng.
Ví dụ 2: “Tiếng súng nổ liên hồi kỳ trận trong phim chiến tranh.”
Phân tích: Miêu tả âm thanh súng đạn dồn dập, liên tiếp không dứt.
Ví dụ 3: “Cô ấy hắt hơi liên hồi kỳ trận vì bị dị ứng phấn hoa.”
Phân tích: Chỉ hành động hắt hơi xảy ra nhiều lần liên tiếp.
Ví dụ 4: “Mưa đổ liên hồi kỳ trận suốt cả tuần.”
Phân tích: Diễn tả mưa rơi liên tục, không ngớt trong thời gian dài.
Ví dụ 5: “Khán giả vỗ tay liên hồi kỳ trận sau màn trình diễn xuất sắc.”
Phân tích: Miêu tả tiếng vỗ tay nhiệt liệt, dồn dập không ngừng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liên hồi kỳ trận”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liên hồi kỳ trận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vô hồi kỳ trận | Thưa thớt |
| Liên tiếp | Ngắt quãng |
| Dồn dập | Rời rạc |
| Liên tục | Gián đoạn |
| Không ngớt | Lác đác |
| Tới tấp | Đứt đoạn |
Dịch “Liên hồi kỳ trận” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Liên hồi kỳ trận | 接連不斷 (Jiēlián bùduàn) | Continuously, incessantly | ひっきりなしに (Hikkirinashi ni) | 연속적으로 (Yeonsokjeogeuro) |
Kết luận
Liên hồi kỳ trận là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ sự việc diễn ra liên tục, dồn dập không ngừng. Hiểu đúng cách dùng giúp bạn diễn đạt tiếng Việt sinh động và chính xác hơn.
