Licence là gì? 📜 Ý nghĩa và cách hiểu Licence
Licence là gì? Licence là từ tiếng Anh có nghĩa là giấy phép, bản quyền hoặc sự cấp quyền chính thức cho phép một cá nhân hay tổ chức sử dụng, sở hữu hoặc thực hiện một hoạt động nào đó. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và pháp lý. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “licence” trong tiếng Việt nhé!
Licence nghĩa là gì?
Licence (hoặc license theo cách viết Mỹ) là giấy phép, bản quyền – một tài liệu hoặc sự cho phép chính thức từ cơ quan có thẩm quyền, cho phép cá nhân hoặc tổ chức được sử dụng, sở hữu hoặc thực hiện một hoạt động cụ thể.
Trong cuộc sống, từ “licence” xuất hiện ở nhiều lĩnh vực:
Trong đời sống hàng ngày: Driver’s licence (bằng lái xe), marriage licence (giấy đăng ký kết hôn), business licence (giấy phép kinh doanh).
Trong công nghệ thông tin: Software licence (bản quyền phần mềm) là thuật ngữ quan trọng, xác định quyền sử dụng và phân phối phần mềm. Người dùng phải tuân thủ các điều khoản trong licence để sử dụng hợp pháp.
Trong kinh doanh: Licence còn chỉ hợp đồng nhượng quyền sở hữu trí tuệ, cho phép một bên sản xuất và tiêu thụ sản phẩm của bên khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của Licence
Từ “licence” có nguồn gốc từ tiếng Latin “licentia”, nghĩa là sự tự do, quyền được phép. Sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Cách viết “licence” phổ biến ở Anh, Úc, còn “license” thông dụng tại Mỹ.
Sử dụng “licence” khi nói về giấy phép chính thức, bản quyền sản phẩm hoặc quyền được cấp phép hoạt động.
Licence sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “licence” được dùng khi đề cập đến giấy phép lái xe, bản quyền phần mềm, giấy phép kinh doanh, hoặc khi nói về việc cấp quyền sử dụng sản phẩm trí tuệ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Licence
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “licence” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “You need a valid driving licence to rent a car.” (Bạn cần bằng lái xe hợp lệ để thuê xe.)
Phân tích: Driving licence chỉ giấy phép lái xe – tài liệu chứng nhận đủ điều kiện điều khiển phương tiện.
Ví dụ 2: “This software requires a licence to use commercially.” (Phần mềm này cần bản quyền để sử dụng thương mại.)
Phân tích: Software licence xác định quyền sử dụng phần mềm theo điều khoản của nhà phát triển.
Ví dụ 3: “The restaurant obtained a liquor licence last month.” (Nhà hàng đã được cấp giấy phép bán rượu tháng trước.)
Phân tích: Liquor licence là giấy phép cho phép kinh doanh đồ uống có cồn.
Ví dụ 4: “The company manufactures products under licence from a Japanese firm.” (Công ty sản xuất sản phẩm theo giấy phép nhượng quyền từ một hãng Nhật Bản.)
Phân tích: Under licence chỉ việc được cấp quyền sản xuất sản phẩm của bên khác.
Ví dụ 5: “His medical licence was suspended due to malpractice.” (Giấy phép hành nghề y của anh ấy bị đình chỉ do sai sót chuyên môn.)
Phân tích: Medical licence là chứng chỉ cho phép hành nghề y tế hợp pháp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Licence
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “licence”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Permit (giấy phép) | Prohibition (sự cấm đoán) |
| Authorization (sự ủy quyền) | Ban (lệnh cấm) |
| Certificate (chứng chỉ) | Refusal (sự từ chối) |
| Permission (sự cho phép) | Restriction (sự hạn chế) |
| Warrant (giấy ủy quyền) | Denial (sự từ chối) |
| Charter (điều lệ) | Veto (quyền phủ quyết) |
Dịch Licence sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Giấy phép, Bản quyền | 执照 (Zhízhào) | Licence / License | ライセンス (Raisensu) | 라이선스 (Laiseunseu) |
Kết luận
Licence là gì? Tóm lại, licence là giấy phép, bản quyền – thuật ngữ quan trọng trong pháp lý, công nghệ và kinh doanh. Hiểu đúng nghĩa “licence” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và công việc.
