Li-pít là gì? 🧪 Ý nghĩa, cách dùng Li-pít
Li-pít là gì? Li-pít (lipid) là nhóm hợp chất hữu cơ có trong tế bào sống, không tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ như ete, cloroform, xăng dầu. Đây là thành phần thiết yếu cung cấp năng lượng và tham gia cấu tạo màng tế bào. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và vai trò quan trọng của li-pít trong cơ thể sống nhé!
Li-pít nghĩa là gì?
Li-pít (lipid) là tên gọi chung của nhóm hợp chất hữu cơ bao gồm chất béo, sáp, steroit và photpholipit. Chúng đều là các este phức tạp, đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng và phát triển của sinh vật.
Trong đời sống, li-pít còn được gọi đơn giản là “chất béo”. Tuy nhiên, chất béo chỉ là một dạng của li-pít.
Trong hóa học: Li-pít được định nghĩa là những este giữa axit béo và ancol (rượu). Chất béo cụ thể là trieste của glixerol với các axit béo có số chẵn nguyên tử cacbon (thường từ 12C đến 24C).
Trong sinh học: Li-pít là thành phần cấu tạo màng tế bào, nguồn dự trữ năng lượng và môi trường hòa tan các vitamin tan trong dầu như A, D, E, K.
Trong dinh dưỡng: Li-pít cung cấp năng lượng cao nhất trong ba nhóm chất sinh năng lượng. Khi oxy hóa, 1 gam li-pít cho khoảng 9 kcal, gấp đôi so với protein và carbohydrate.
Nguồn gốc và xuất xứ của li-pít
Từ “lipid” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “lipos” có nghĩa là mỡ. Đây là thuật ngữ khoa học được sử dụng phổ biến trong hóa học và sinh học.
Sử dụng từ “li-pít” khi nói về các hợp chất hữu cơ thuộc nhóm chất béo trong nghiên cứu khoa học, y học, dinh dưỡng học và hóa sinh học.
Li-pít sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “li-pít” được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu sinh học, hóa học, y khoa khi đề cập đến nhóm chất béo, cấu trúc màng tế bào hoặc chế độ dinh dưỡng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng li-pít
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “li-pít” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Li-pít chiếm khoảng 60% cấu tạo của não bộ con người.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sinh học, nhấn mạnh vai trò cấu trúc của li-pít trong cơ thể.
Ví dụ 2: “Dầu thực vật và mỡ động vật đều thuộc nhóm li-pít.”
Phân tích: Giải thích phân loại li-pít theo nguồn gốc trong dinh dưỡng học.
Ví dụ 3: “Xét nghiệm li-pít máu giúp đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch.”
Phân tích: Sử dụng trong y khoa, đề cập đến chỉ số cholesterol và triglyceride trong máu.
Ví dụ 4: “Photpholipit là thành phần chính cấu tạo màng tế bào.”
Phân tích: Dùng trong sinh học tế bào, nói về vai trò cấu trúc của một loại li-pít.
Ví dụ 5: “Trẻ em cần khoảng 30% năng lượng từ li-pít mỗi ngày.”
Phân tích: Sử dụng trong dinh dưỡng học, đề cập đến nhu cầu chất béo của cơ thể.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với li-pít
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “li-pít”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chất béo | Nước |
| Mỡ | Carbohydrate |
| Dầu | Protein |
| Triglyceride | Chất tan trong nước |
| Lipit | Chất ưa nước |
| Mỡ động vật | Đường |
Dịch li-pít sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Li-pít | 脂质 (Zhīzhì) | Lipid | 脂質 (Shishitsu) | 지질 (Jijil) |
Kết luận
Li-pít là gì? Tóm lại, li-pít là nhóm hợp chất hữu cơ không tan trong nước, đóng vai trò thiết yếu trong cung cấp năng lượng, cấu tạo tế bào và hỗ trợ hấp thu vitamin cho cơ thể sống.
