Li loạn là gì? 💔 Nghĩa, giải thích Li loạn

Li loạn là gì? Li loạn là tình trạng xã hội có chiến tranh, giặc giã gây ra cảnh gia đình ly tán, chia lìa. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn học, lịch sử để mô tả thời kỳ đất nước rối ren, nhân dân phiêu bạt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “li loạn” trong tiếng Việt nhé!

Li loạn nghĩa là gì?

Li loạn là tình trạng xã hội có loạn lạc, chiến tranh, khiến gia đình ly tán, người thân phải chia lìa. Từ này đồng nghĩa với “loạn ly”, “loạn li” trong tiếng Việt.

Trong đời sống, từ “li loạn” được hiểu theo nhiều góc độ:

Trong lịch sử: Li loạn dùng để chỉ những giai đoạn đất nước có chiến tranh, nội chiến, giặc ngoại xâm. Ví dụ: thời kỳ Bắc thuộc, thời loạn 12 sứ quân, hay các cuộc chiến tranh chống ngoại xâm.

Trong văn học: “Li loạn” thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ để diễn tả nỗi đau chia cắt, cảnh tang thương của nhân dân trong thời loạn. Câu “Loạn ly mới biết thảm tình nỗi nay” chính là lời than thở về thời buổi nhiễu nhương.

Trong giao tiếp hiện đại: Từ này ít dùng trong đời thường, chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc khi nói về lịch sử.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Li loạn”

Từ “li loạn” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “li” (離) nghĩa là chia lìa, rời xa; “loạn” (亂) nghĩa là rối ren, không trật tự, có giặc giã. Ghép lại mang nghĩa cảnh chia lìa do loạn lạc gây ra.

Sử dụng từ “li loạn” khi nói về thời kỳ chiến tranh, xã hội rối ren, hoặc khi mô tả cảnh gia đình ly tán vì biến cố lịch sử.

Li loạn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “li loạn” được dùng khi mô tả thời kỳ chiến tranh, trong văn học lịch sử, hoặc khi diễn tả cảnh gia đình phải chia lìa vì biến động xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Li loạn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “li loạn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thời li loạn, gia đình ông bà nội phải chạy giặc khắp nơi.”

Phân tích: Dùng để chỉ giai đoạn chiến tranh khiến gia đình phải di tản, phiêu bạt.

Ví dụ 2: “Cảnh li loạn khiến bao gia đình phải chia lìa, vợ chồng, cha con mỗi người một ngả.”

Phân tích: Nhấn mạnh hậu quả của chiến tranh làm tan vỡ gia đình.

Ví dụ 3: “Trong buổi li loạn, tấm lòng trung quân ái quốc càng sáng ngời.”

Phân tích: Dùng trong văn cảnh trang trọng, ca ngợi lòng yêu nước trong thời loạn.

Ví dụ 4: “Loạn ly mới biết thảm tình nỗi nay.”

Phân tích: Câu thành ngữ diễn tả nỗi đau chỉ thấu hiểu khi trải qua cảnh loạn lạc.

Ví dụ 5: “Sau bao năm li loạn, hai anh em mới được đoàn tụ.”

Phân tích: Dùng để chỉ thời gian dài chia cách do chiến tranh, giờ mới gặp lại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Li loạn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “li loạn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Loạn ly Thái bình
Loạn lạc Yên ổn
Chiến tranh Hòa bình
Binh đao Thanh bình
Nhiễu nhương An cư lạc nghiệp
Ly tán Đoàn tụ

Dịch “Li loạn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Li loạn 離亂 (Lí luàn) Warfare / Turmoil 離乱 (Riran) 이란 (Iran)

Kết luận

Li loạn là gì? Tóm lại, li loạn là tình trạng xã hội loạn lạc, chiến tranh khiến gia đình ly tán, chia lìa. Hiểu từ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn học và lịch sử Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.