Lè là gì? 😏 Nghĩa, giải thích từ Lè
Lè là gì? Lè là động từ chỉ hành động đưa lưỡi ra ngoài miệng hoặc đùn thức ăn ra khỏi miệng. Đây là từ thuần Việt thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi mô tả biểu cảm hoặc phản ứng tự nhiên của cơ thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “lè” nhé!
Lè nghĩa là gì?
Lè là động từ có nghĩa là thè lưỡi ra ngoài miệng hoặc đùn thức ăn ra khỏi miệng. Theo Từ điển tiếng Việt, “lè” được giải thích với hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Thè ra: Chỉ hành động đưa lưỡi ra ngoài miệng, thường đi kèm với biểu cảm như ngạc nhiên, trêu đùa hoặc mệt mỏi. Ví dụ: “Lè lưỡi”, “Lắc đầu lè lưỡi”.
Nghĩa 2 – Đùn ra: Chỉ hành động đẩy thức ăn ra khỏi miệng, thường do biếng ăn hoặc nuốt không trôi. Ví dụ: “Biếng ăn, cứ lè cơm ra”.
Trong một số phương ngữ, “lè” còn mang nghĩa tương tự như “nhè” – chỉ việc nhả thức ăn ra.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lè”
“Lè” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này mô phỏng hành động tự nhiên của con người, đặc biệt phổ biến khi nói về trẻ nhỏ hoặc biểu cảm hài hước.
Sử dụng “lè” khi mô tả hành động thè lưỡi, đùn thức ăn ra miệng hoặc diễn tả biểu cảm ngạc nhiên, trêu đùa.
Lè sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lè” được dùng khi mô tả hành động thè lưỡi ra ngoài miệng, trẻ con đùn thức ăn, hoặc biểu cảm hài hước trong giao tiếp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lè”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lè” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con chó lè lưỡi vì trời quá nóng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động thè lưỡi ra ngoài do nóng bức.
Ví dụ 2: “Bé biếng ăn, cứ lè cơm ra hoài.”
Phân tích: Chỉ hành động trẻ nhỏ đùn thức ăn ra khỏi miệng vì không muốn ăn.
Ví dụ 3: “Nghe tin đó, anh ta lắc đầu lè lưỡi.”
Phân tích: Diễn tả biểu cảm ngạc nhiên, khó tin trước thông tin bất ngờ.
Ví dụ 4: “Thằng bé trêu bạn bằng cách lè lưỡi.”
Phân tích: Chỉ hành động trêu đùa nghịch ngợm của trẻ con.
Ví dụ 5: “Nuốt không trôi, cô ấy phải lè ra.”
Phân tích: Chỉ phản ứng tự nhiên khi không thể nuốt được thức ăn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lè”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lè”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thè | Nuốt |
| Nhè | Nhai |
| Đùn | Ngậm |
| Nhả | Hớp |
| Phun | Nếm |
| Ọe | Húp |
Dịch “Lè” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lè | 吐舌 (Tǔ shé) | Stick out (tongue) | 舌を出す (Shita wo dasu) | 혀를 내밀다 (Hyeoreul naemilda) |
Kết luận
Lè là gì? Tóm lại, lè là động từ thuần Việt chỉ hành động thè lưỡi hoặc đùn thức ăn ra miệng. Hiểu đúng từ “lè” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.
