Glô-côm là gì? 🦠 Ý nghĩa GCM

Glô-côm là gì? Glô-côm (glaucoma) là bệnh lý về mắt gây tổn thương dây thần kinh thị giác, thường do áp suất nội nhãn tăng cao, có thể dẫn đến mù lòa nếu không điều trị kịp thời. Đây là một trong những nguyên nhân gây mù hàng đầu trên thế giới. Cùng tìm hiểu chi tiết về triệu chứng, nguyên nhân và cách phòng ngừa glô-côm ngay bên dưới!

Glô-côm nghĩa là gì?

Glô-côm là thuật ngữ y khoa chỉ nhóm bệnh lý ở mắt đặc trưng bởi tổn thương dây thần kinh thị giác tiến triển, gây thu hẹp thị trường và giảm thị lực. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực nhãn khoa.

Trong tiếng Việt, từ “glô-côm” còn được gọi bằng các tên khác:

Trong y học: Glô-côm được gọi là “cườm nước” hoặc “thiên đầu thống” trong dân gian. Bệnh xảy ra khi thủy dịch trong mắt không thoát ra được, gây tăng nhãn áp và chèn ép dây thần kinh thị giác.

Phân loại glô-côm: Bệnh được chia thành glô-côm góc mở (phổ biến nhất, tiến triển chậm), glô-côm góc đóng (cấp tính, nguy hiểm) và glô-côm bẩm sinh (ở trẻ em).

Trong đời sống: Glô-côm được mệnh danh là “kẻ đánh cắp thị lực thầm lặng” vì giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ ràng, khi phát hiện thì đã mất thị lực đáng kể.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Glô-côm”

Từ “glô-côm” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “glaukos” nghĩa là màu xanh lục nhạt, mô tả màu sắc đồng tử khi bệnh nặng. Thuật ngữ này được sử dụng trong y học phương Tây và du nhập vào Việt Nam qua ngành nhãn khoa.

Sử dụng “glô-côm” khi nói về các bệnh lý mắt liên quan đến tăng nhãn áp, tổn thương thần kinh thị giác hoặc trong tài liệu y khoa chuyên ngành.

Cách sử dụng “Glô-côm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “glô-côm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Glô-côm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Người dân thường dùng “cườm nước” thay cho “glô-côm” để dễ hiểu. Ví dụ: “Bà ngoại tôi bị cườm nước phải đi khám mắt thường xuyên.”

Trong văn viết: “Glô-côm” xuất hiện trong hồ sơ bệnh án, tài liệu y khoa, bài báo sức khỏe và sách chuyên ngành nhãn khoa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Glô-côm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “glô-côm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ chẩn đoán ông ấy mắc glô-côm góc mở giai đoạn đầu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ loại bệnh cụ thể.

Ví dụ 2: “Người trên 40 tuổi nên khám mắt định kỳ để phát hiện sớm glô-côm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tư vấn sức khỏe, phòng bệnh.

Ví dụ 3: “Glô-côm góc đóng cấp tính gây đau mắt dữ dội, cần cấp cứu ngay.”

Phân tích: Chỉ tình trạng bệnh nguy hiểm, cần xử lý khẩn cấp.

Ví dụ 4: “Thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp giúp kiểm soát tiến triển của glô-côm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh điều trị bệnh.

Ví dụ 5: “Tiền sử gia đình có người mắc glô-côm làm tăng nguy cơ mắc bệnh.”

Phân tích: Chỉ yếu tố di truyền liên quan đến bệnh.

“Glô-côm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “glô-côm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cườm nước Mắt khỏe
Thiên đầu thống Thị lực bình thường
Tăng nhãn áp Nhãn áp ổn định
Glaucoma Mắt sáng
Bệnh thần kinh thị giác Thị trường toàn vẹn
Áp lực nội nhãn cao Mắt không bệnh lý

Kết luận

Glô-côm là gì? Tóm lại, glô-côm là bệnh lý mắt nguy hiểm gây tổn thương thần kinh thị giác, có thể dẫn đến mù lòa. Hiểu đúng về “glô-côm” giúp bạn chủ động khám mắt định kỳ và phát hiện bệnh sớm để bảo vệ thị lực.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.