Lavabo là gì? 🚿 Nghĩa, giải thích Lavabo
Lavabo là gì? Lavabo là bồn rửa mặt, rửa tay được lắp đặt trong phòng tắm hoặc nhà vệ sinh, thường làm từ sứ, đá hoặc kính. Đây là thiết bị vệ sinh quen thuộc trong mọi gia đình Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách chọn lavabo phù hợp cho không gian của bạn nhé!
Lavabo nghĩa là gì?
Lavabo là thiết bị vệ sinh dùng để rửa mặt, rửa tay, đánh răng, thường được lắp đặt trong phòng tắm, nhà vệ sinh hoặc khu vực bếp. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và được người Việt sử dụng phổ biến.
Trong đời sống, “lavabo” còn được hiểu theo nhiều cách:
Trong thiết kế nội thất: Lavabo là điểm nhấn thẩm mỹ quan trọng, thể hiện phong cách và đẳng cấp của gia chủ. Có nhiều kiểu dáng như lavabo âm bàn, lavabo đặt bàn, lavabo treo tường.
Trong giao tiếp hàng ngày: Người Việt thường dùng “lavabo” thay cho “bồn rửa mặt” hoặc “chậu rửa tay” vì ngắn gọn và quen thuộc hơn.
Trong ngành xây dựng: Lavabo là hạng mục thiết yếu khi hoàn thiện công trình, thuộc nhóm thiết bị vệ sinh cơ bản.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lavabo”
Từ “lavabo” bắt nguồn từ tiếng Pháp, có gốc Latin “lavare” nghĩa là “rửa”. Trong thời kỳ Pháp thuộc, từ này du nhập vào Việt Nam và trở nên thông dụng đến ngày nay.
Sử dụng từ “lavabo” khi nói về bồn rửa mặt trong phòng tắm, khi mua sắm thiết bị vệ sinh hoặc khi trao đổi với thợ xây dựng, thiết kế nội thất.
Lavabo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lavabo” được dùng khi đề cập đến bồn rửa mặt, rửa tay trong không gian vệ sinh, hoặc khi tư vấn, mua bán thiết bị nội thất phòng tắm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lavabo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lavabo” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Nhà mình vừa thay lavabo mới, trông phòng tắm sang hẳn.”
Phân tích: Dùng chỉ bồn rửa mặt cụ thể, nhấn mạnh vai trò thẩm mỹ trong không gian.
Ví dụ 2: “Em ơi, vòi lavabo bị tắc rồi, gọi thợ sửa giúp anh nhé.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh sinh hoạt gia đình, chỉ sự cố thiết bị vệ sinh.
Ví dụ 3: “Lavabo đặt bàn đang là xu hướng thiết kế phòng tắm hiện đại.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực nội thất, đề cập đến kiểu dáng sản phẩm.
Ví dụ 4: “Bạn nên chọn lavabo sứ vì dễ vệ sinh và bền đẹp theo thời gian.”
Phân tích: Ngữ cảnh tư vấn mua sắm, nhấn mạnh chất liệu sản phẩm.
Ví dụ 5: “Khoảng cách từ lavabo đến gương nên từ 20-30cm để thuận tiện sử dụng.”
Phân tích: Dùng trong thiết kế, thi công phòng tắm, mang tính kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lavabo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lavabo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bồn rửa mặt | Bồn cầu |
| Chậu rửa tay | Bồn tắm |
| Bồn rửa | Vòi sen |
| Chậu lavabo | Bệ xí |
| Bồn vệ sinh | Bể phốt |
Dịch “Lavabo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lavabo | 洗脸盆 (Xǐliǎn pén) | Washbasin / Sink | 洗面台 (Senmen-dai) | 세면대 (Semyeondae) |
Kết luận
Lavabo là gì? Tóm lại, lavabo là bồn rửa mặt, rửa tay có nguồn gốc từ tiếng Pháp, là thiết bị vệ sinh thiết yếu trong mọi gia đình Việt Nam hiện đại.
