Laser là gì? 💡 Nghĩa, giải thích Laser

Laser là gì? Laser là viết tắt của cụm từ tiếng Anh “Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation”, nghĩa là sự khuếch đại ánh sáng bằng bức xạ kích thích. Đây là nguồn ánh sáng nhân tạo có cường độ cao, được ứng dụng rộng rãi trong y học, thẩm mỹ và công nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “laser” nhé!

Laser nghĩa là gì?

Laser là một loại tia sáng nhân tạo có cường độ cao và tính định hướng, được tạo ra từ sự khuếch đại ánh sáng bằng bức xạ phát ra trong điều kiện kích hoạt cao độ các phần tử của môi trường vật chất.

Từ “laser” có các đặc điểm nổi bật:

Tính đơn sắc: Tia laser có bước sóng ánh sáng xác định, các photon cùng tần số, cùng năng lượng nên không bị tán xạ khi đi qua các môi trường khác nhau.

Độ định hướng cao: Ánh sáng laser phát ra theo một hướng duy nhất, có thể chiếu xa hàng nghìn km mà không bị phân tán.

Tính kết hợp: Các tia sáng laser có thể kết hợp, đồng nhất với nhau để tạo nên tia sáng lớn hơn với số lượng photon nhiều hơn.

Cường độ cao: Tia laser có cường độ mạnh hơn nhiều so với các nguồn sáng thông thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Laser”

Từ “laser” có nguồn gốc từ tiếng Anh, là từ viết tắt của “Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation”. Tia laser đầu tiên được phát minh vào năm 1960 bởi Theodore Maiman.

Sử dụng từ “laser” khi nói về công nghệ ánh sáng khuếch đại, các thiết bị phát tia laser hoặc các ứng dụng liên quan đến tia sáng cường độ cao.

Laser sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “laser” được dùng khi đề cập đến công nghệ y học, thẩm mỹ, công nghiệp cắt kim loại, đo đạc xây dựng, quân sự và các thiết bị điện tử tiêu dùng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Laser”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “laser” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ sử dụng tia laser để phẫu thuật mắt cho bệnh nhân cận thị.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ công nghệ laser ứng dụng trong phẫu thuật.

Ví dụ 2: “Máy cắt laser giúp gia công kim loại với độ chính xác cao.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, chỉ thiết bị sử dụng tia laser để cắt vật liệu.

Ví dụ 3: “Cô ấy đi xóa xăm bằng công nghệ laser tại thẩm mỹ viện.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thẩm mỹ, chỉ phương pháp điều trị da bằng tia laser.

Ví dụ 4: “Thợ xây dựng dùng máy cân bằng laser để đo đạc công trình.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, chỉ thiết bị đo lường sử dụng tia laser.

Ví dụ 5: “Súng laser quét mã vạch sản phẩm trong siêu thị.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thương mại, chỉ thiết bị đọc mã vạch bằng công nghệ laser.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Laser”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “laser”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tia laser Ánh sáng tự nhiên
Chùm tia khuếch đại Ánh sáng khuếch tán
Ánh sáng đơn sắc Ánh sáng đa sắc
Tia sáng định hướng Ánh sáng phân tán
Bức xạ kích thích Bức xạ nhiệt
Quang tuyến Ánh sáng thường

Dịch “Laser” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Laser / Tia laser 激光 (Jīguāng) Laser レーザー (Rēzā) 레이저 (Reijeo)

Kết luận

Laser là gì? Tóm lại, laser là công nghệ khuếch đại ánh sáng bằng bức xạ kích thích, được ứng dụng rộng rãi trong y học, thẩm mỹ, công nghiệp và đời sống hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.