Khu là gì? 📍 Nghĩa, giải thích từ Khu

Khu là gì? Khu là danh từ chỉ khoảng đất hoặc không gian có giới hạn nhất định, thường được phân chia theo chức năng, địa lý hoặc hành chính. Từ “khu” xuất hiện phổ biến trong đời sống như khu dân cư, khu công nghiệp, khu vui chơi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa đa dạng của từ “khu” trong tiếng Việt nhé!

Khu nghĩa là gì?

Khu là vùng đất hoặc không gian được giới hạn rõ ràng, có đặc điểm hoặc chức năng riêng biệt so với xung quanh. Đây là danh từ cơ bản và thông dụng trong tiếng Việt.

Trong đời sống, từ “khu” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Trong hành chính: Khu là đơn vị hành chính đặc biệt, có thể gồm nhiều tỉnh hoặc quận. Ví dụ: khu tự trị, khu phố.

Trong quy hoạch đô thị: Khu chỉ vùng đất được phân chia theo mục đích sử dụng như khu công nghiệp, khu dân cư, khu thương mại.

Trong phương ngữ: Ở một số vùng miền, “khu” còn được dùng để chỉ phần mông của cơ thể người — đây là cách nói dân dã, mang tính địa phương.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khu”

Từ “khu” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 區 (khu) trong tiếng Hán, mang nghĩa là vùng, phần, phân chia. Từ này đã được Việt hóa và sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày.

Sử dụng từ “khu” khi muốn chỉ một vùng đất, không gian có ranh giới xác định hoặc khi nói về đơn vị hành chính, quy hoạch.

Khu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khu” được dùng khi mô tả vùng đất có giới hạn, phân chia theo chức năng, hoặc trong ngữ cảnh hành chính, địa lý và đời sống thường ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình tôi vừa chuyển đến khu đô thị mới ở ngoại thành.”

Phân tích: Chỉ vùng đất được quy hoạch thành khu dân cư hiện đại.

Ví dụ 2: “Khu công nghiệp này thu hút hàng nghìn công nhân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hành chính, chỉ vùng đất dành cho sản xuất công nghiệp.

Ví dụ 3: “Trẻ em thích chơi ở khu vui chơi trong công viên.”

Phân tích: Chỉ không gian được phân chia riêng cho hoạt động giải trí.

Ví dụ 4: “Khu bảo tồn thiên nhiên giúp bảo vệ nhiều loài động vật quý hiếm.”

Phân tích: Chỉ vùng đất được khoanh vùng để bảo vệ môi trường sinh thái.

Ví dụ 5: “Thằng bé ngã đau cả khu.” (phương ngữ)

Phân tích: Dùng theo nghĩa địa phương, chỉ phần mông — cách nói dân dã ở một số vùng miền.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vùng Toàn bộ
Miền Tổng thể
Khu vực Không giới hạn
Phân khu Bao quát
Địa bàn Rộng khắp
Cõi Vô biên

Dịch “Khu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khu 區 (Qū) Zone / Area 区 (Ku) 구 (Gu)

Kết luận

Khu là gì? Tóm lại, khu là vùng đất hoặc không gian có giới hạn, được phân chia theo chức năng hoặc hành chính. Hiểu đúng từ “khu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.