Lập công là gì? 🏆 Nghĩa và giải thích Lập công

Lập công là gì? Lập công là việc thực hiện những hành động, thành tích xuất sắc được ghi nhận và khen thưởng, thường trong lĩnh vực quân sự, công việc hoặc đóng góp cho xã hội. Đây là khái niệm gắn liền với tinh thần cống hiến và nỗ lực vượt bậc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của “lập công” ngay bên dưới!

Lập công là gì?

Lập công là hành động tạo ra thành tích, chiến công được công nhận và tuyên dương. Đây là động từ ghép Hán Việt, trong đó “lập” nghĩa là dựng nên, tạo ra; “công” nghĩa là công lao, thành tích.

Trong tiếng Việt, từ “lập công” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ việc lập nên chiến công, thành tích trong chiến đấu hoặc công việc.

Nghĩa mở rộng: Bất kỳ hành động đóng góp nổi bật nào được ghi nhận, từ học tập, lao động đến hoạt động xã hội.

Trong văn hóa: “Lập công” thường đi kèm với các cụm từ như “lập công chuộc tội”, “lập công đầu”, thể hiện tinh thần phấn đấu của người Việt.

Lập công có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lập công” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ chữ “立功” trong tiếng Hán, nghĩa là dựng nên công trạng. Khái niệm này phổ biến trong văn hóa phương Đông, đặc biệt trong quân sự và triều đình xưa.

Sử dụng “lập công” khi nói về việc đạt được thành tích đáng ghi nhận hoặc đóng góp xuất sắc.

Cách sử dụng “Lập công”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lập công” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lập công” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, sách lịch sử. Ví dụ: quyết định khen thưởng, tường thuật chiến công.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi hoặc động viên ai đó cố gắng. Ví dụ: “Cố lên, lập công đi con!”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lập công”

Từ “lập công” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiến sĩ Nguyễn Văn A đã lập công xuất sắc trong trận đánh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ thành tích chiến đấu được ghi nhận.

Ví dụ 2: “Anh ấy muốn lập công chuộc tội sau sai lầm trước đó.”

Phân tích: Thành ngữ “lập công chuộc tội” nghĩa là làm việc tốt để bù đắp lỗi lầm.

Ví dụ 3: “Đội bóng quyết tâm lập công trong trận chung kết.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc ghi bàn hoặc đạt thành tích trong thể thao.

Ví dụ 4: “Cơ hội lập công đã đến, đừng bỏ lỡ!”

Phân tích: Dùng để động viên ai đó nắm bắt cơ hội thể hiện năng lực.

Ví dụ 5: “Công an huyện đã lập công lớn khi phá vụ án ma túy.”

Phân tích: Chỉ thành tích trong công tác bảo vệ an ninh trật tự.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lập công”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lập công” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lập công” với “lập nghiệp” (xây dựng sự nghiệp).

Cách dùng đúng: “Anh ấy lập công trong chiến dịch” (không phải “lập nghiệp trong chiến dịch”).

Trường hợp 2: Dùng “lập công” cho việc bình thường, không có gì nổi bật.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi có thành tích thực sự đáng ghi nhận.

“Lập công”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lập công”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lập chiến công Phạm tội
Ghi công Mắc lỗi
Lập thành tích Thất bại
Đạt công trạng Gây họa
Cống hiến Phá hoại
Tạo thành quả Bê trễ

Kết luận

Lập công là gì? Tóm lại, lập công là việc tạo ra thành tích, chiến công được ghi nhận và tuyên dương. Hiểu đúng từ “lập công” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền cảm hứng phấn đấu hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.