Lãnh vực là gì? 🌍 Nghĩa, giải thích Lãnh vực
Lãnh vực là gì? Lãnh vực là phạm vi hoạt động của một ngành nghề, khoa học hoặc nghệ thuật cụ thể. Từ này đồng nghĩa với “lĩnh vực”, thường dùng để chỉ một khu vực chuyên môn nhất định trong công việc hay nghiên cứu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “lãnh vực” ngay sau đây!
Lãnh vực nghĩa là gì?
Lãnh vực là phạm vi bao gồm toàn bộ nội dung của một ngành hoạt động, đặc biệt trong khoa học, nghệ thuật hoặc kinh tế. Đây là từ Hán-Việt, đồng nghĩa hoàn toàn với “lĩnh vực”.
Trong tiếng Việt, lãnh vực được sử dụng phổ biến ở các ngữ cảnh:
Trong công việc và nghề nghiệp: Chỉ phạm vi chuyên môn mà một người hoạt động. Ví dụ: “Anh ấy là chuyên gia trong lãnh vực tài chính.”
Trong học thuật và nghiên cứu: Dùng để phân chia các ngành khoa học. Ví dụ: “Lãnh vực y học đang có nhiều bước tiến mới.”
Trong đời sống: Mô tả phạm vi quan tâm hoặc hoạt động của cá nhân, tổ chức.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lãnh vực”
“Lãnh vực” là từ Hán-Việt, gồm hai chữ: “Lãnh” (領) nghĩa là quản lý, đốc suất; “Vực” (域) nghĩa là cõi, khu vực, phạm vi. Ghép lại, từ này chỉ phạm vi mà một người hoặc tổ chức quản lý, hoạt động.
Sử dụng từ “lãnh vực” khi muốn chỉ một phạm vi chuyên môn, ngành nghề hoặc khu vực hoạt động cụ thể trong công việc, học thuật hay đời sống.
Lãnh vực sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lãnh vực” được dùng khi nói về phạm vi hoạt động nghề nghiệp, ngành khoa học, lĩnh vực kinh tế, hoặc khi phân loại các mảng công việc, nghiên cứu khác nhau.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lãnh vực”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lãnh vực” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong lãnh vực giáo dục.”
Phân tích: Chỉ phạm vi nghề nghiệp cụ thể mà người đó hoạt động và có chuyên môn.
Ví dụ 2: “Công ty đang mở rộng sang lãnh vực công nghệ thông tin.”
Phân tích: Dùng để chỉ ngành kinh doanh mới mà doanh nghiệp hướng đến.
Ví dụ 3: “Nghiên cứu này thuộc lãnh vực khoa học xã hội.”
Phân tích: Phân loại công trình nghiên cứu theo ngành học thuật.
Ví dụ 4: “Anh ấy là người tiên phong trong lãnh vực năng lượng tái tạo.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò dẫn đầu trong một phạm vi hoạt động cụ thể.
Ví dụ 5: “Mỗi lãnh vực đều có những quy tắc và chuẩn mực riêng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khái quát, chỉ các ngành nghề hoặc mảng hoạt động khác nhau.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lãnh vực”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lãnh vực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lĩnh vực | Tổng thể |
| Phạm vi | Toàn diện |
| Ngành | Bao quát |
| Mảng | Chung chung |
| Khu vực | Đại cương |
| Địa hạt | Tản mạn |
Dịch “Lãnh vực” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lãnh vực | 領域 (Lǐngyù) | Field / Domain | 領域 (Ryōiki) | 영역 (Yeong-yeok) |
Kết luận
Lãnh vực là gì? Tóm lại, lãnh vực là từ Hán-Việt chỉ phạm vi hoạt động của một ngành nghề, khoa học hay nghệ thuật. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp và văn bản.
