Lanh lẹn là gì? 💡 Nghĩa và giải thích Lanh lẹn

Lanh lẹn là gì? Lanh lẹn là tính từ miêu tả sự nhanh nhẹn, khéo léo và linh hoạt trong hành động hoặc suy nghĩ. Từ này thường dùng để khen ngợi người có khả năng ứng biến nhanh, làm việc hiệu quả. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “lanh lẹn” trong tiếng Việt nhé!

Lanh lẹn nghĩa là gì?

Lanh lẹn là tính từ chỉ người có động tác nhanh nhẹn, phản ứng linh hoạt, khéo léo trong cách xử lý công việc và tình huống. Từ này còn được viết là “lanh lẹ” với nghĩa tương đương.

Trong đời sống, từ “lanh lẹn” mang sắc thái tích cực:

Trong công việc: Lanh lẹn thể hiện khả năng hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng, hiệu quả, biết ứng biến linh hoạt trước các tình huống phát sinh.

Trong giao tiếp: Người lanh lẹn thường có phản xạ nhanh, trả lời đúng lúc, biết cách xử lý các cuộc trò chuyện một cách thông minh.

Trong vận động: Lanh lẹn miêu tả động tác nhanh nhẹn, dứt khoát như động vật nhỏ (sóc, chim) hoặc vận động viên giỏi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lanh lẹn”

Từ “lanh lẹn” là từ láy thuần Việt, trong đó “lanh” mang nghĩa thông minh, khôn ngoan và “lẹ” nhấn mạnh sự nhanh chóng, tức thì. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa tổng hợp về khả năng ứng biến linh hoạt.

Sử dụng từ “lanh lẹn” khi muốn khen ngợi ai đó có động tác nhanh nhẹn, xử lý công việc hiệu quả hoặc có khả năng phản ứng linh hoạt.

Lanh lẹn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lanh lẹn” được dùng khi miêu tả người làm việc nhanh nhẹn, có phản xạ tốt, biết ứng biến linh hoạt trong công việc và cuộc sống hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lanh lẹn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lanh lẹn” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Con bé lanh lẹn như một con sóc.”

Phân tích: So sánh sự nhanh nhẹn của trẻ em với động vật nhỏ để nhấn mạnh khả năng vận động linh hoạt.

Ví dụ 2: “Một thanh niên tráng kiệt, lanh lẹn, được mọi người tin tưởng.”

Phân tích: Miêu tả phẩm chất tích cực của người trẻ khỏe mạnh, nhanh nhẹn trong công việc.

Ví dụ 3: “Cô ấy lanh lẹn đứng dậy khi nghe tiếng gọi.”

Phân tích: Chỉ hành động phản ứng nhanh, không chậm trễ khi có tín hiệu.

Ví dụ 4: “Anh chị em trong đơn vị đều tin tưởng ở tài trí lanh lẹn của Kiều.”

Phân tích: Khen ngợi khả năng xử lý công việc thông minh, nhanh nhạy của một người.

Ví dụ 5: “Đôi tay lanh lẹn của bà cụ vẫn đan áo đều đặn mỗi ngày.”

Phân tích: Miêu tả sự khéo léo, nhanh nhẹn trong động tác dù tuổi đã cao.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lanh lẹn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lanh lẹn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhanh nhẹn Chậm chạp
Linh hoạt Cứng nhắc
Khéo léo Vụng về
Hoạt bát Lề mề
Lanh lợi Đủng đỉnh
Mau lẹ Ì ạch

Dịch “Lanh lẹn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lanh lẹn 敏捷 (Mǐnjié) Nimble / Quick 機敏 (Kibin) 민첩하다 (Mincheophada)

Kết luận

Lanh lẹn là gì? Tóm lại, lanh lẹn là tính từ miêu tả sự nhanh nhẹn, linh hoạt và khéo léo trong hành động. Hiểu đúng từ “lanh lẹn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.