Lãnh hội là gì? 💭 Nghĩa và giải thích Lãnh hội
Lãnh hội là gì? Lãnh hội là động từ chỉ hành động tiếp thu và hiểu thấu một vấn đề, kiến thức hay ý nghĩa nào đó một cách sâu sắc. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong văn viết trang trọng, tương đương với “lĩnh hội”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “lãnh hội” nhé!
Lãnh hội nghĩa là gì?
Lãnh hội nghĩa là nhận rõ, hiểu thấu và tiếp thu kiến thức, tư tưởng hay ý nghĩa của một vấn đề. Từ này cũng được viết là “lĩnh hội” với cùng ý nghĩa.
Trong tiếng Việt, lãnh hội thường xuất hiện ở các ngữ cảnh sau:
Trong học tập: Chỉ việc học sinh, sinh viên tiếp thu và hiểu sâu bài giảng, kiến thức mới. Ví dụ: “Học sinh cần lãnh hội tinh thần bài học.”
Trong văn học: Dùng khi nói về việc độc giả thấu hiểu ý nghĩa, thông điệp của tác phẩm.
Trong đời sống: Chỉ khả năng tiếp nhận và thấu hiểu những giá trị, tư tưởng từ người khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lãnh hội”
Lãnh hội có nguồn gốc từ tiếng Hán, được phiên âm Hán Việt từ chữ 領會. Trong đó: “Lãnh/Lĩnh” (領) nghĩa là tiếp nhận, “Hội” (會) nghĩa là hiểu biết, hội tụ.
Sử dụng lãnh hội khi muốn diễn đạt việc tiếp thu tri thức, thấu hiểu ý nghĩa sâu xa của một vấn đề trong văn cảnh trang trọng, học thuật.
Lãnh hội sử dụng trong trường hợp nào?
Từ lãnh hội được dùng khi nói về việc tiếp thu kiến thức, hiểu rõ tư tưởng, nắm bắt ý nghĩa bài giảng, tác phẩm văn học hoặc lời dạy bảo.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lãnh hội”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ lãnh hội trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Sau buổi giảng, sinh viên đã lãnh hội được những kiến thức quan trọng về lịch sử dân tộc.”
Phân tích: Dùng để chỉ việc sinh viên tiếp thu và hiểu thấu nội dung bài học.
Ví dụ 2: “Người đọc cần lãnh hội ý nghĩa sâu xa của tác phẩm mới thấy được tài năng của nhà văn.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc thấu hiểu thông điệp ẩn chứa trong văn học.
Ví dụ 3: “Anh ấy đã lãnh hội được tư tưởng tiến bộ từ thầy giáo của mình.”
Phân tích: Chỉ việc tiếp nhận và biến những lời dạy thành nhận thức của bản thân.
Ví dụ 4: “Cuốn sách này quá cao thâm, không phải ai cũng có thể lãnh hội được.”
Phân tích: Diễn tả nội dung khó hiểu, đòi hỏi trình độ cao mới thấu đạt.
Ví dụ 5: “Cô ấy nhanh chóng lãnh hội được kỹ thuật mới trong công việc.”
Phân tích: Chỉ khả năng tiếp thu nhanh nhạy trong môi trường làm việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lãnh hội”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với lãnh hội:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lĩnh hội | Mù mờ |
| Tiếp thu | Khó bảo |
| Thấu hiểu | Ngang ngược |
| Hấp thu | Bỏ qua |
| Nắm bắt | Khăng khăng |
| Thông suốt | Không hiểu |
Dịch “Lãnh hội” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lãnh hội | 領會 (Lǐnghuì) | Comprehend | 理解する (Rikai suru) | 이해하다 (Ihaehada) |
Kết luận
Lãnh hội là gì? Tóm lại, lãnh hội là động từ Hán Việt chỉ việc tiếp thu và hiểu thấu kiến thức, tư tưởng một cách sâu sắc. Hiểu đúng từ “lãnh hội” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.
