Lãnh đủ là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng Lãnh đủ

Lãnh đủ là gì? Lãnh đủ là cụm từ chỉ việc phải gánh chịu toàn bộ hậu quả xấu, thường do lỗi của chính mình hoặc bị vạ lây từ người khác. Đây là cách nói dân gian quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “lãnh đủ” ngay bên dưới!

Lãnh đủ nghĩa là gì?

Lãnh đủ là cụm từ diễn tả việc một người phải chịu trọn vẹn mọi hậu quả tiêu cực từ một sự việc nào đó. Đây là cụm động từ thường dùng trong văn nói.

Trong tiếng Việt, “lãnh đủ” có thể hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa gốc: Chỉ việc nhận lấy đầy đủ, trọn vẹn hậu quả xấu. Ví dụ: “Anh ta làm sai nên lãnh đủ hậu quả.”

Nghĩa mở rộng: Bị vạ lây, chịu trận thay cho người khác dù không phải lỗi của mình. Ví dụ: “Nó trốn mất, tôi ở lại lãnh đủ.”

Trong giao tiếp: Thường mang sắc thái than phiền, bực bội hoặc cảnh báo ai đó về hậu quả sắp xảy ra.

Lãnh đủ có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “lãnh đủ” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “lãnh” (nhận lấy) và “đủ” (trọn vẹn, đầy đủ). Cách nói này xuất phát từ đời sống dân gian, phản ánh triết lý nhân quả trong văn hóa Việt Nam.

Sử dụng “lãnh đủ” khi muốn nhấn mạnh việc ai đó phải gánh chịu toàn bộ hậu quả không mong muốn.

Cách sử dụng “Lãnh đủ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lãnh đủ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lãnh đủ” trong tiếng Việt

Trong văn nói: Thường dùng để than phiền hoặc cảnh báo. Ví dụ: “Cẩn thận không lại lãnh đủ đó!”

Trong văn viết: Xuất hiện trong báo chí, truyện kể với nghĩa tương tự. Ví dụ: “Công ty phá sản, nhân viên lãnh đủ hậu quả.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lãnh đủ”

Từ “lãnh đủ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Nó gây chuyện xong bỏ chạy, tôi ở lại lãnh đủ.”

Phân tích: Chỉ việc bị vạ lây, chịu trận thay người khác.

Ví dụ 2: “Làm ăn gian dối, giờ lãnh đủ rồi nhé!”

Phân tích: Nhấn mạnh hậu quả do chính hành động sai trái gây ra.

Ví dụ 3: “Đội bóng thua trận, huấn luyện viên lãnh đủ chỉ trích.”

Phân tích: Chỉ việc phải chịu toàn bộ sự phê phán từ dư luận.

Ví dụ 4: “Cứ cãi lời mẹ đi, rồi lãnh đủ cho mà xem.”

Phân tích: Dùng như lời cảnh báo về hậu quả sắp tới.

Ví dụ 5: “Anh ấy đầu tư sai, giờ lãnh đủ nợ nần.”

Phân tích: Chỉ việc gánh chịu hậu quả tài chính nghiêm trọng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lãnh đủ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lãnh đủ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lãnh đủ” với “lĩnh đủ”.

Cách dùng đúng: Cả hai đều được chấp nhận, nhưng “lãnh đủ” phổ biến hơn trong văn nói.

Trường hợp 2: Dùng “lãnh đủ” trong ngữ cảnh tích cực.

Cách dùng đúng: “Lãnh đủ” chỉ dùng cho hậu quả tiêu cực, không dùng cho việc tốt. Ví dụ sai: “Anh ấy lãnh đủ phần thưởng.”

“Lãnh đủ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lãnh đủ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chịu trận Thoát nạn
Gánh chịu Vô can
Hứng đủ Tránh được
Nhận đủ Thoát khỏi
Chịu đòn Bình an
Vạ lây May mắn

Kết luận

Lãnh đủ là gì? Tóm lại, lãnh đủ là cụm từ chỉ việc phải gánh chịu trọn vẹn hậu quả xấu. Hiểu đúng từ “lãnh đủ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.