Lan tràn là gì? 🌊 Nghĩa, giải thích Lan tràn

Lan tràn là gì? Lan tràn là sự phát triển, mở rộng nhanh chóng và không kiểm soát được của một hiện tượng, sự vật ra nhiều nơi. Từ này thường dùng để mô tả dịch bệnh, tin đồn, cháy rừng hay các hiện tượng tiêu cực. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “lan tràn” trong tiếng Việt nhé!

Lan tràn nghĩa là gì?

Lan tràn là sự lan rộng, phát tán mạnh mẽ và khó kiểm soát của một sự vật, hiện tượng ra nhiều khu vực hoặc phạm vi khác nhau. Đây là từ ghép gồm “lan” (mở rộng) và “tràn” (vượt quá giới hạn).

Trong đời sống, từ “lan tràn” thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ những hiện tượng không mong muốn như dịch bệnh lan tràn, tin giả lan tràn, nạn cháy rừng lan tràn.

Trong kinh tế, lan tràn có thể chỉ sự lây lan của khủng hoảng tài chính hoặc lạm phát từ nước này sang nước khác.

Trong văn hóa, từ này đôi khi mang nghĩa trung tính khi nói về sự phổ biến rộng rãi của một xu hướng, phong trào.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lan tràn”

“Lan tràn” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “lan” (trải rộng) và “tràn” (vượt ra ngoài giới hạn), xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian.

Sử dụng lan tràn khi muốn diễn tả sự phát tán nhanh, rộng và khó kiểm soát của một hiện tượng, đặc biệt là những điều tiêu cực.

Lan tràn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ lan tràn được dùng khi mô tả dịch bệnh, tin đồn, cháy rừng, ô nhiễm, hoặc bất kỳ hiện tượng nào phát triển nhanh và vượt tầm kiểm soát.

Các ví dụ sử dụng “Lan tràn”

Dưới đây là các ví dụ về cách sử dụng từ lan tràn:

Ví dụ 1: “Dịch cúm đang lan tràn khắp các tỉnh miền Bắc.”
Phân tích: Chỉ sự lây lan nhanh chóng của dịch bệnh ra nhiều địa phương.

Ví dụ 2: “Tin giả lan tràn trên mạng xã hội gây hoang mang dư luận.”
Phân tích: Mô tả sự phát tán không kiểm soát của thông tin sai lệch.

Ví dụ 3: “Nạn cháy rừng lan tràn do thời tiết hanh khô kéo dài.”
Phân tích: Diễn tả đám cháy mở rộng nhanh, khó dập tắt.

Ví dụ 4: “Văn hóa K-pop đang lan tràn trong giới trẻ Việt Nam.”
Phân tích: Nghĩa trung tính, chỉ sự phổ biến rộng rãi của một xu hướng.

Ví dụ 5: “Ô nhiễm rác thải nhựa lan tràn khắp các đại dương.”
Phân tích: Mô tả vấn đề môi trường nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lan tràn”

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lan rộng Thu hẹp
Phát tán Kiềm chế
Bùng phát Dập tắt
Lây lan Ngăn chặn
Tràn lan Hạn chế

Dịch “Lan tràn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lan tràn 蔓延 (Mànyán) Spread / Proliferate 蔓延する (Man’en suru) 만연하다 (Manyeonhada)

Kết luận

Lan tràn là gì? Tóm lại, lan tràn là sự phát triển, mở rộng nhanh chóng và khó kiểm soát của một hiện tượng. Hiểu rõ từ lan tràn giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống trong đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.