Giao cảm là gì? 💑 Ý nghĩa, cách dùng Giao cảm

Giao cảm là gì? Giao cảm là sự tương tác, hòa hợp về mặt cảm xúc giữa người với người, hoặc chỉ hệ thần kinh giao cảm trong y học – phần quan trọng điều khiển các phản ứng tự động của cơ thể. Từ “giao cảm” mang nhiều tầng nghĩa thú vị từ đời sống đến khoa học. Cùng khám phá chi tiết ngay bên dưới!

Giao cảm nghĩa là gì?

Giao cảm là sự giao hòa, đồng điệu về cảm xúc giữa con người với nhau, hoặc giữa con người với thiên nhiên, nghệ thuật. Đây là danh từ gốc Hán Việt, trong đó “giao” nghĩa là trao đổi, “cảm” nghĩa là cảm xúc.

Trong tiếng Việt, từ “giao cảm” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong giao tiếp đời thường: Giao cảm chỉ sự đồng cảm, thấu hiểu lẫn nhau. Khi hai người “có giao cảm” nghĩa là họ dễ dàng chia sẻ, kết nối về mặt tình cảm.

Trong y học: Hệ thần kinh giao cảm là một phần của hệ thần kinh tự chủ, chịu trách nhiệm kích hoạt phản ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy” khi cơ thể gặp căng thẳng.

Trong văn học, nghệ thuật: Giao cảm là sự hòa quyện cảm xúc giữa tác giả và độc giả, giữa nghệ sĩ và khán giả.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giao cảm”

Từ “giao cảm” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “giao” (交 – trao đổi, gặp gỡ) và “cảm” (感 – cảm xúc, cảm nhận).

Sử dụng “giao cảm” khi muốn diễn tả sự kết nối tinh thần, đồng điệu cảm xúc hoặc khi nói về hệ thần kinh trong ngữ cảnh y khoa.

Cách sử dụng “Giao cảm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giao cảm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giao cảm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giao cảm” thường dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết, sự đồng cảm giữa mọi người. Ví dụ: “Hai người họ rất có giao cảm với nhau.”

Trong văn viết: “Giao cảm” xuất hiện trong văn bản y khoa (hệ thần kinh giao cảm), văn học (giao cảm tâm hồn), báo chí (sự giao cảm văn hóa).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giao cảm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giao cảm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngay lần gặp đầu tiên, họ đã có sự giao cảm đặc biệt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đồng điệu cảm xúc, kết nối tâm hồn giữa hai người.

Ví dụ 2: “Hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt khi cơ thể căng thẳng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ một phần của hệ thần kinh tự chủ.

Ví dụ 3: “Bài thơ tạo nên sự giao cảm sâu sắc với người đọc.”

Phân tích: Chỉ sự kết nối cảm xúc giữa tác phẩm nghệ thuật và khán giả.

Ví dụ 4: “Âm nhạc là cầu nối giao cảm giữa các nền văn hóa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự hòa hợp, thấu hiểu lẫn nhau.

Ví dụ 5: “Thuốc ức chế giao cảm giúp hạ huyết áp.”

Phân tích: Thuật ngữ y khoa, liên quan đến hệ thần kinh giao cảm.

“Giao cảm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giao cảm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đồng cảm Xa cách
Thấu hiểu Lạnh nhạt
Kết nối Thờ ơ
Hòa hợp Cách biệt
Tương thông Vô cảm
Đồng điệu Đối kháng

Kết luận

Giao cảm là gì? Tóm lại, giao cảm là sự kết nối, đồng điệu về cảm xúc hoặc thuật ngữ y học chỉ hệ thần kinh quan trọng. Hiểu đúng từ “giao cảm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.