Lăn đùng là gì? 💤 Nghĩa, giải thích Lăn đùng
Lăn đùng là gì? Lăn đùng là cách nói khẩu ngữ chỉ hành động ngã lăn ra một cách đột ngột, bất ngờ, thường do mệt mỏi, sốc hoặc cố tình ăn vạ. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường với sắc thái hài hước hoặc phóng đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động của từ “lăn đùng” nhé!
Lăn đùng nghĩa là gì?
Lăn đùng là động từ khẩu ngữ, nghĩa là ngã vật xuống một cách đột ngột, không báo trước. Hành động này thường mang tính bất ngờ, mạnh mẽ và có phần kịch tính.
Trong giao tiếp hàng ngày, “lăn đùng” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Nghĩa đen: Chỉ việc ai đó ngã xuống đất một cách đột ngột vì mệt, kiệt sức hoặc gặp vấn đề sức khỏe. Ví dụ: “Anh ấy làm việc quá sức rồi lăn đùng ra giữa sân.”
Nghĩa bóng – ăn vạ: Dùng để miêu tả hành động cố tình ngã lăn ra để gây chú ý hoặc đòi hỏi điều gì đó. Ví dụ: “Hơi một tí là lăn đùng ra đất ăn vạ.”
Trong ngữ cảnh hài hước: Từ này thường xuất hiện khi kể chuyện vui, phóng đại tình huống ngạc nhiên hoặc sốc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lăn đùng”
Từ “lăn đùng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép giữa “lăn” (quay tròn, ngã) và “đùng” (âm thanh mạnh, đột ngột). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh sinh động về cú ngã bất ngờ.
Sử dụng “lăn đùng” khi muốn miêu tả ai đó ngã đột ngột, hoặc dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành vi ăn vạ, làm quá.
Lăn đùng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lăn đùng” được dùng khi mô tả người ngã bất ngờ vì mệt, sốc, hoặc khi châm biếm ai đó hay ăn vạ, làm quá trong giao tiếp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lăn đùng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lăn đùng” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Nghe tin trúng số, bà ấy lăn đùng ra ghế vì quá bất ngờ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả phản ứng đột ngột khi nhận tin vui quá lớn.
Ví dụ 2: “Thằng bé hơi không được chiều là lăn đùng ra đất khóc ăn vạ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành vi cố tình ngã để gây áp lực, đòi hỏi người lớn.
Ví dụ 3: “Cầu thủ đó vừa bị chạm nhẹ đã lăn đùng ra sân.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thể thao, ám chỉ hành vi ăn vạ, phóng đại va chạm.
Ví dụ 4: “Làm xong ca đêm, anh ấy về nhà lăn đùng ra giường ngủ luôn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, diễn tả sự kiệt sức sau khi làm việc vất vả.
Ví dụ 5: “Nghe chuyện buồn cười quá, cả nhóm lăn đùng ra cười.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phóng đại, miêu tả phản ứng cười ngả nghiêng, mất kiểm soát.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lăn đùng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lăn đùng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lăn quay | Đứng vững |
| Lăn đùng ngã ngửa | Bình tĩnh |
| Ngã vật | Ổn định |
| Ngã lăn | Điềm tĩnh |
| Đổ sụp | Kiểm soát |
| Ngã gục | Tự chủ |
Dịch “Lăn đùng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lăn đùng | 突然倒下 (Tūrán dǎo xià) | Fall down suddenly | 突然倒れる (Totsuzen taoreru) | 갑자기 쓰러지다 (Gapjagi ssureojida) |
Kết luận
Lăn đùng là gì? Tóm lại, lăn đùng là từ khẩu ngữ chỉ hành động ngã đột ngột, thường dùng để miêu tả sự kiệt sức hoặc châm biếm hành vi ăn vạ trong giao tiếp đời thường.
