Khuyết tật là gì? 😔 Nghĩa và giải thích Khuyết tật
Khuyết tật là gì? Khuyết tật là tình trạng suy giảm hoặc mất một phần hay toàn bộ chức năng về thể chất, tinh thần, trí tuệ hoặc giác quan, gây khó khăn trong sinh hoạt và hòa nhập cộng đồng. Đây là khái niệm quan trọng trong y tế và xã hội. Cùng tìm hiểu các dạng khuyết tật, nguyên nhân và quyền lợi của người khuyết tật tại Việt Nam ngay bên dưới!
Khuyết tật nghĩa là gì?
Khuyết tật là thuật ngữ chỉ tình trạng một người bị hạn chế hoặc mất khả năng thực hiện các hoạt động bình thường do suy giảm chức năng cơ thể. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “khuyết” nghĩa là thiếu, “tật” nghĩa là bệnh hoặc khiếm khuyết.
Trong tiếng Việt, từ “khuyết tật” được hiểu theo nhiều góc độ:
Nghĩa y học: Chỉ sự suy giảm cấu trúc hoặc chức năng cơ thể về thể chất, thần kinh, giác quan hoặc tâm thần.
Nghĩa xã hội: Chỉ những rào cản khiến người có khiếm khuyết gặp khó khăn khi tham gia các hoạt động xã hội.
Nghĩa pháp lý: Theo Luật Người khuyết tật Việt Nam 2010, người khuyết tật là người bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể, hoặc bị suy giảm chức năng, dẫn đến hạn chế khả năng hoạt động.
Khuyết tật có nguồn gốc từ đâu?
Từ “khuyết tật” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “khuyết” (缺 – thiếu, khuyết) và “tật” (疾 – bệnh tật). Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong văn bản pháp luật, y tế và truyền thông.
Sử dụng “khuyết tật” khi nói về tình trạng sức khỏe, quyền lợi xã hội hoặc các chính sách hỗ trợ người có khiếm khuyết.
Cách sử dụng “Khuyết tật”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khuyết tật” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Khuyết tật” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ tình trạng suy giảm chức năng. Ví dụ: khuyết tật vận động, khuyết tật thị giác, khuyết tật trí tuệ.
Tính từ: Mô tả đặc điểm của người hoặc bộ phận cơ thể. Ví dụ: trẻ em khuyết tật, chân bị khuyết tật.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuyết tật”
Từ “khuyết tật” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ y tế, pháp luật đến đời sống hàng ngày:
Ví dụ 1: “Anh ấy bị khuyết tật vận động từ nhỏ nhưng vẫn nỗ lực học tập.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ dạng khuyết tật liên quan đến khả năng di chuyển.
Ví dụ 2: “Nhà nước có nhiều chính sách hỗ trợ người khuyết tật hòa nhập cộng đồng.”
Phân tích: Cụm “người khuyết tật” là thuật ngữ pháp lý chính thức.
Ví dụ 3: “Trung tâm này chuyên dạy nghề cho thanh niên khuyết tật.”
Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ “thanh niên”.
Ví dụ 4: “Khuyết tật không phải là rào cản nếu có ý chí vươn lên.”
Phân tích: Dùng như danh từ trừu tượng, chỉ tình trạng chung.
Ví dụ 5: “Em bé bị khuyết tật thính giác nên cần học ngôn ngữ ký hiệu.”
Phân tích: Chỉ dạng khuyết tật cụ thể về khả năng nghe.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khuyết tật”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khuyết tật” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng từ “tàn tật” thay cho “khuyết tật” trong văn bản chính thức.
Cách dùng đúng: Nên dùng “người khuyết tật” thay vì “người tàn tật” vì đây là thuật ngữ chuẩn theo luật.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn “khuyết tật” với “khiếm khuyết”.
Cách dùng đúng: “Khiếm khuyết” chỉ sự thiếu sót nói chung, còn “khuyết tật” chỉ tình trạng sức khỏe cụ thể.
Trường hợp 3: Sử dụng từ ngữ mang tính kỳ thị như “người tật nguyền”, “người không bình thường”.
Cách dùng đúng: Nên dùng “người khuyết tật” hoặc “người có hoàn cảnh đặc biệt” để thể hiện sự tôn trọng.
“Khuyết tật”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuyết tật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tàn tật | Lành lặn |
| Khiếm khuyết | Khỏe mạnh |
| Dị tật | Bình thường |
| Tật nguyền | Toàn vẹn |
| Suy giảm chức năng | Hoàn hảo |
| Bất toàn | Đầy đủ |
Kết luận
Khuyết tật là gì? Tóm lại, khuyết tật là tình trạng suy giảm chức năng cơ thể về thể chất, tinh thần hoặc giác quan. Hiểu đúng từ “khuyết tật” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phù hợp và thể hiện sự tôn trọng với cộng đồng người khuyết tật.
