Cảnh gần là gì? 📷 Ý nghĩa, cách dùng Cảnh gần
Cảnh gần là gì? Cảnh gần (Close-up) là kỹ thuật quay phim hoặc chụp ảnh tập trung vào một phần cụ thể của chủ thể, thường là khuôn mặt hoặc chi tiết nhỏ, nhằm nhấn mạnh cảm xúc và tạo sự kết nối với người xem. Đây là thuật ngữ quan trọng trong điện ảnh và nhiếp ảnh. Cùng khám phá chi tiết về cách sử dụng cảnh gần hiệu quả ngay bên dưới!
Cảnh gần nghĩa là gì?
Cảnh gần là loại cỡ cảnh trong quay phim, chụp ảnh mà máy quay hoặc ống kính đặt gần chủ thể, chỉ ghi lại một phần nhỏ như khuôn mặt, bàn tay hoặc vật thể cụ thể. Đây là danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực điện ảnh và nhiếp ảnh.
Trong tiếng Việt, từ “cảnh gần” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong điện ảnh: Cảnh gần giúp đạo diễn truyền tải cảm xúc nhân vật một cách sâu sắc. Khi camera zoom vào gương mặt, khán giả có thể thấy rõ từng giọt nước mắt, nếp nhăn hay ánh mắt đầy tâm trạng.
Trong nhiếp ảnh: Cảnh gần được dùng để chụp chân dung, sản phẩm hoặc chi tiết nhỏ như hoa, côn trùng, đồ trang sức. Kỹ thuật này tạo ra những bức ảnh ấn tượng, thu hút ánh nhìn.
Trong truyền hình: Cảnh gần thường xuất hiện trong phỏng vấn, tin tức để người xem tập trung vào người nói và cảm nhận sự chân thực.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cảnh gần”
Từ “cảnh gần” là thuật ngữ Việt hóa từ “Close-up shot” trong tiếng Anh, xuất hiện từ những năm đầu của ngành điện ảnh thế giới. Kỹ thuật này được đạo diễn D.W. Griffith phổ biến vào đầu thế kỷ 20.
Sử dụng “cảnh gần” khi muốn nhấn mạnh chi tiết, cảm xúc hoặc tạo điểm nhấn thị giác trong tác phẩm hình ảnh.
Cách sử dụng “Cảnh gần” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cảnh gần” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cảnh gần” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cảnh gần” thường dùng trong các buổi họp đoàn phim, lớp học điện ảnh như “Cảnh này cần một cảnh gần vào mắt nhân vật”, “Zoom cảnh gần hơn đi”.
Trong văn viết: “Cảnh gần” xuất hiện trong kịch bản phim (CU – Close Up), giáo trình điện ảnh, bài phê bình phim và tài liệu nhiếp ảnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cảnh gần”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cảnh gần” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đạo diễn yêu cầu quay một cảnh gần vào đôi mắt đẫm lệ của nữ chính.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật quay phim, nhấn mạnh cảm xúc nhân vật.
Ví dụ 2: “Bức ảnh cảnh gần bông hoa hồng đạt giải nhất cuộc thi nhiếp ảnh.”
Phân tích: Dùng trong nhiếp ảnh, chỉ kỹ thuật chụp chi tiết vật thể.
Ví dụ 3: “Trong kịch bản ghi: CU – Cảnh gần bàn tay run rẩy cầm bức thư.”
Phân tích: Dùng trong kịch bản phim, ký hiệu chuyên ngành.
Ví dụ 4: “Cảnh gần gương mặt diễn viên giúp khán giả cảm nhận nỗi đau của nhân vật.”
Phân tích: Dùng khi phân tích nghệ thuật điện ảnh.
Ví dụ 5: “Nhiếp ảnh gia sử dụng ống kính macro để chụp cảnh gần côn trùng.”
Phân tích: Dùng trong nhiếp ảnh chuyên nghiệp, kỹ thuật macro.
“Cảnh gần”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cảnh gần”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Close-up | Cảnh xa (Long shot) |
| Cận cảnh | Cảnh toàn (Wide shot) |
| Cảnh đặc tả | Cảnh rộng |
| Cảnh chi tiết | Cảnh bao quát |
| Extreme close-up | Cảnh trung (Medium shot) |
| Macro shot | Establishing shot |
Kết luận
Cảnh gần là gì? Tóm lại, cảnh gần là kỹ thuật quay/chụp tập trung vào chi tiết nhỏ, giúp truyền tải cảm xúc mạnh mẽ. Hiểu đúng từ “cảnh gần” giúp bạn nắm vững kiến thức điện ảnh và nhiếp ảnh.
