Lãi ròng là gì? 💰 Ý nghĩa và cách hiểu Lãi ròng
Lãi ròng là gì? Lãi ròng là số tiền lợi nhuận còn lại sau khi doanh nghiệp đã trừ đi tất cả chi phí hoạt động, lãi vay và thuế thu nhập doanh nghiệp từ tổng doanh thu. Đây là chỉ số tài chính quan trọng phản ánh hiệu quả kinh doanh thực sự của một công ty. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, công thức tính và ý nghĩa của “lãi ròng” trong quản trị doanh nghiệp nhé!
Lãi ròng nghĩa là gì?
Lãi ròng (tiếng Anh: Net Profit) hay còn gọi là lợi nhuận ròng, thu nhập ròng, lợi nhuận sau thuế — là khoản lợi nhuận cuối cùng mà doanh nghiệp thu được sau khi đã hạch toán toàn bộ chi phí và thuế.
Trong báo cáo tài chính, lãi ròng xuất hiện ở dòng cuối cùng của báo cáo kết quả kinh doanh, thể hiện “sức khỏe tài chính” thực sự của doanh nghiệp.
Công thức tính lãi ròng: Lãi ròng = Lợi nhuận trước thuế – Thuế thu nhập doanh nghiệp. Hoặc: Lãi ròng = Tổng doanh thu – Tổng chi phí (bao gồm chi phí hoạt động, lãi vay và thuế).
Ý nghĩa của lãi ròng: Nếu lãi ròng dương, doanh nghiệp đang có lãi. Nếu lãi ròng âm, doanh nghiệp đang thua lỗ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lãi ròng”
Thuật ngữ “lãi ròng” bắt nguồn từ tiếng Anh “Net Profit”, trong đó “net” nghĩa là “thuần, ròng” — chỉ phần còn lại sau khi đã trừ hết các khoản.
Sử dụng “lãi ròng” khi phân tích báo cáo tài chính, đánh giá hiệu quả kinh doanh, so sánh giữa các doanh nghiệp cùng ngành hoặc khi ra quyết định đầu tư.
Lãi ròng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lãi ròng” được dùng trong lập báo cáo tài chính, định giá cổ phiếu, đánh giá khả năng trả nợ, xác định cổ tức cho cổ đông và phân tích đầu tư.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lãi ròng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng thuật ngữ “lãi ròng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Năm 2024, công ty đạt lãi ròng 500 tỷ đồng, tăng 20% so với năm trước.”
Phân tích: Dùng để báo cáo kết quả kinh doanh, cho thấy doanh nghiệp hoạt động có lãi và tăng trưởng tốt.
Ví dụ 2: “Nhà đầu tư quan tâm đến lãi ròng trước khi quyết định mua cổ phiếu.”
Phân tích: Lãi ròng là căn cứ để đánh giá tiềm năng sinh lời của doanh nghiệp.
Ví dụ 3: “Doanh thu cao nhưng lãi ròng thấp cho thấy chi phí quản lý chưa hiệu quả.”
Phân tích: So sánh doanh thu và lãi ròng giúp phát hiện vấn đề trong quản trị chi phí.
Ví dụ 4: “Ngân hàng xem xét lãi ròng để quyết định cho doanh nghiệp vay vốn.”
Phân tích: Lãi ròng cao thể hiện khả năng trả nợ tốt, dễ được duyệt khoản vay.
Ví dụ 5: “Tỷ suất lãi ròng trên doanh thu đạt 15% là mức khá tốt trong ngành bán lẻ.”
Phân tích: Tỷ suất lãi ròng (Net Profit Margin) dùng để so sánh hiệu quả giữa các doanh nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lãi ròng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lãi ròng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lợi nhuận ròng | Lỗ ròng |
| Thu nhập ròng | Thua lỗ |
| Lợi nhuận sau thuế | Thâm hụt |
| Lợi nhuận thuần | Âm vốn |
| Net Profit | Net Loss |
| Lãi thuần | Mất mát tài chính |
Dịch “Lãi ròng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lãi ròng | 净利润 (Jìng lìrùn) | Net Profit | 純利益 (Junrieki) | 순이익 (Suniik) |
Kết luận
Lãi ròng là gì? Tóm lại, lãi ròng là khoản lợi nhuận cuối cùng sau khi trừ hết chi phí và thuế, phản ánh hiệu quả kinh doanh thực sự của doanh nghiệp. Hiểu đúng chỉ số này giúp bạn đánh giá và đầu tư thông minh hơn.
