Cử tri là gì? 🗳️ Ý nghĩa và cách hiểu Cử tri
Cử tri là gì? Cử tri là công dân đủ điều kiện theo quy định của pháp luật để tham gia bầu cử, lựa chọn người đại diện vào các cơ quan quyền lực nhà nước. Đây là khái niệm quan trọng trong hệ thống chính trị, thể hiện quyền làm chủ của nhân dân. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cử tri” ngay bên dưới!
Cử tri nghĩa là gì?
Cử tri là người có quyền bỏ phiếu bầu cử để chọn ra đại biểu hoặc người lãnh đạo trong các cuộc bầu cử. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “cử” nghĩa là bầu, chọn; “tri” nghĩa là người biết, người có khả năng.
Trong pháp luật Việt Nam: Cử tri là công dân Việt Nam đủ 18 tuổi trở lên, không bị tước quyền bầu cử theo quy định. Mỗi cử tri có một phiếu bầu với giá trị ngang nhau.
Trong chính trị: “Cử tri” gắn liền với các hoạt động như tiếp xúc cử tri, hội nghị cử tri, danh sách cử tri — những hoạt động quan trọng trong đời sống dân chủ.
Trong truyền thông: Từ này xuất hiện thường xuyên vào mùa bầu cử, ví dụ: “cử tri đi bầu”, “tỷ lệ cử tri tham gia”, “cử tri trẻ”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cử tri”
Từ “cử tri” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến khi Việt Nam xây dựng thể chế dân chủ hiện đại. Thuật ngữ này gắn liền với quyền bầu cử — một trong những quyền cơ bản của công dân.
Sử dụng “cử tri” khi nói về người tham gia bầu cử, các hoạt động liên quan đến bầu cử hoặc trong văn bản pháp luật, báo chí chính trị.
Cách sử dụng “Cử tri” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cử tri” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cử tri” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cử tri” thường dùng khi thảo luận về bầu cử, chính trị, quyền công dân. Ví dụ: “Cử tri phường mình đi bầu đông lắm.”
Trong văn viết: “Cử tri” xuất hiện trong văn bản pháp luật (Luật Bầu cử), báo chí (tin tức bầu cử), công văn hành chính (danh sách cử tri, thẻ cử tri).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cử tri”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cử tri” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tỷ lệ cử tri đi bầu đạt trên 99% trên toàn quốc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ người dân tham gia bỏ phiếu bầu cử.
Ví dụ 2: “Đại biểu Quốc hội tiếp xúc cử tri sau kỳ họp.”
Phân tích: Chỉ hoạt động gặp gỡ giữa đại biểu và người dân có quyền bầu cử.
Ví dụ 3: “Danh sách cử tri được niêm yết tại UBND phường.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, liên quan đến thủ tục bầu cử.
Ví dụ 4: “Cử tri trẻ ngày càng quan tâm đến các vấn đề xã hội.”
Phân tích: Chỉ nhóm người trẻ tuổi có quyền bầu cử, thể hiện xu hướng xã hội.
Ví dụ 5: “Mỗi cử tri cần cân nhắc kỹ trước khi bỏ phiếu.”
Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm và quyền lựa chọn của người đi bầu.
“Cử tri”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cử tri”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Người bầu cử | Ứng cử viên |
| Người đi bầu | Người bị tước quyền bầu cử |
| Công dân có quyền bầu cử | Người chưa đủ tuổi bầu cử |
| Người bỏ phiếu | Người không tham gia bầu cử |
| Cử toạ | Đại biểu được bầu |
| Thành viên bầu cử | Người mất quyền công dân |
Kết luận
Cử tri là gì? Tóm lại, cử tri là công dân đủ điều kiện tham gia bầu cử, thể hiện quyền làm chủ đất nước. Hiểu đúng từ “cử tri” giúp bạn nắm rõ quyền và nghĩa vụ công dân trong đời sống chính trị.
