Lai 1 cặp gen — Punnett Mendel online

Lai 1 cặp gen Aa × Aa, AA × aa... Hiển thị khung Punnett 2×2, tỷ lệ kiểu gen và kiểu hình.

Máy tính

Lai 1 cặp gen (Mendel) — nhập kiểu gen cha và mẹ (ví dụ: Aa × Aa). Quy ước: A trội, a lặn.

Công thức & ví dụ

Phép lai 1 cặp gen của Mendel khảo sát sự di truyền của một cặp tính trạng tương phản (vd: hạt vàng – hạt xanh, hoa đỏ – hoa trắng). Nguyên lý cơ bản:

  • Mỗi cá thể mang 2 alen ở 1 locus, ký hiệu chữ in hoa cho alen trội (A) và chữ thường cho alen lặn (a).
  • Khi tạo giao tử, 2 alen của bố mẹ phân li đồng đều — định luật phân li (Mendel I).
  • Thụ tinh ngẫu nhiên giữa giao tử bố và giao tử mẹ tạo ra kiểu gen đời con.

Tỉ lệ kinh điển F2 (Aa × Aa):

  • Kiểu gen: 1 AA : 2 Aa : 1 aa
  • Kiểu hình (trội hoàn toàn): 3 trội : 1 lặn

Khung Punnett: Lập bảng 2×2 với hàng là giao tử ♀, cột là giao tử ♂, mỗi ô là kiểu gen đời con. Từ đó đếm tỉ lệ.

Ví dụ: AA × aa → toàn bộ F1 đều Aa (đồng tính trội). Cho F1 tự thụ Aa × Aa → F2 có tỉ lệ 1 AA : 2 Aa : 1 aa, kiểu hình 3 : 1.

Hướng dẫn sử dụng

  1. Nhập kiểu gen bốkiểu gen mẹ ở 2 ô đầu: ví dụ “Aa” và “aa”. Dùng chữ in hoa cho alen trội, chữ thường cho lặn — phải cùng ký tự (vd: Aa chứ không Ab).
  2. Chọn quan hệ trội lặn nếu công cụ có tùy chọn: trội hoàn toàn (mặc định), trội không hoàn toàn (heterozygous biểu hiện kiểu trung gian), hoặc đồng trội.
  3. Bấm “Lập khung Punnett”. Bảng kiểu gen sẽ hiện kèm tỉ lệ kiểu gen và kiểu hình tự động tính.
  4. Đọc kết quả: phần trên là khung Punnett trực quan, phần dưới là bảng tổng hợp tỉ lệ (%) và phân số tối giản.
  5. Cần lai phân tích? Cho cá thể kiểu hình trội chưa biết kiểu gen lai với aa (đồng hợp lặn). Nếu F1 đồng tính → kiểu gen AA; nếu F1 phân tính 1:1 → kiểu gen Aa.

Tìm hiểu thêm

Phép lai 1 cặp gen là viên gạch đầu tiên của di truyền học cổ điển, do Gregor Mendel khám phá năm 1865 trên cây đậu Hà Lan. Đây là nội dung cốt lõi của Sinh học 9 và Sinh học 12 — đề thi THPT Quốc gia mỗi năm đều có ít nhất 1 câu liên quan.

Quy luật phân li (Mendel I): Trong quá trình tạo giao tử, các alen của một cặp gen phân li đồng đều về các giao tử. Đây là cơ sở giải thích tại sao tỉ lệ phân tính lý tưởng ở F2 luôn là 3 : 1 (với trội hoàn toàn).

Mở rộng trội không hoàn toàn: Khi alen trội không lấn át hoàn toàn alen lặn, cá thể dị hợp (Aa) biểu hiện kiểu hình trung gian. Tỉ lệ F2 trở thành 1 đỏ : 2 hồng : 1 trắng (vd: hoa mõm sói).

Đồng trội (codominance): Cả 2 alen đều biểu hiện độc lập ở cá thể dị hợp, vd nhóm máu AB ở người: kiểu gen IAIB biểu hiện cả kháng nguyên A và B trên hồng cầu.

Gen liên kết với giới tính: Khi gen nằm trên NST X (vd: mù màu, máu khó đông), phép lai 1 cặp gen vẫn dùng được nhưng phải kèm thêm ký hiệu giới tính XA, Xa, Y.

Câu hỏi thường gặp

Tỉ lệ 3:1 ở F2 đến từ đâu?

Khi cho Aa × Aa, mỗi bố mẹ tạo 50% giao tử A và 50% giao tử a. Thụ tinh ngẫu nhiên tạo: ¼ AA + ½ Aa + ¼ aa. Vì A trội hoàn toàn nên AA và Aa cùng biểu hiện kiểu hình trội (¾) còn aa biểu hiện lặn (¼) — tỉ lệ kiểu hình 3:1.

Lai phân tích là gì và để làm gì?

Là phép lai cá thể có kiểu hình trội (chưa biết kiểu gen AA hay Aa) với cá thể đồng hợp lặn (aa). Nếu Fb đồng tính 100% trội → bố/mẹ là AA. Nếu Fb phân tính 1 trội : 1 lặn → bố/mẹ là Aa. Đây là cách nhanh nhất xác định kiểu gen của cá thể trội.

Tỉ lệ Punnett có đúng tuyệt đối ở thực tế không?

Không. Tỉ lệ 3:1, 1:2:1 là tỉ lệ lý thuyết ở giả định số lượng con vô hạn. Với số con nhỏ (vd 10-20 con), kết quả thực tế dao động quanh tỉ lệ này. Càng nhiều con, tỉ lệ thực càng tiệm cận lý thuyết — đây là quy luật số lớn trong xác suất.

Nếu bố và mẹ đều có kiểu hình trội, con có thể là lặn không?

Có, nếu cả bố và mẹ đều dị hợp Aa. Khi đó P: Aa × Aa, xác suất con aa là 25%. Đây là lý do bố mẹ tóc đen vẫn có thể sinh con tóc vàng (alen tóc vàng lặn) — cả 2 bố mẹ đều mang alen lặn ẩn.

Trội không hoàn toàn khác trội hoàn toàn ở chỗ nào?

Trội hoàn toàn: Aa giống hệt AA về kiểu hình → tỉ lệ F2 là 3:1. Trội không hoàn toàn: Aa biểu hiện kiểu trung gian (vd hoa hồng giữa đỏ và trắng) → tỉ lệ F2 là 1:2:1 ở cả kiểu gen lẫn kiểu hình, không có sự che lấp.